Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00082
+0.01%
-0.03%
+0.04%
$ 72.77B
$ 128.14M
2
Solana
Solana
SOL
$ 107.74
+0.48%
+0.15%
-7.28%
$ 63.35B
$ 640.57K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08485
+0.27%
+0.51%
-4.54%
$ 13.24B
$ 87.42M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0006
+0.02%
+0.40%
+0.03%
$ 10.34B
$ 57.17K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.975
+0.27%
+0.36%
-1.81%
$ 8.51B
$ 42.57K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 83,234
-0.01%
+0.01%
+0.54%
$ 7.90B
$ 347.00M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,502.43
0.00%
+0.01%
-2.63%
$ 6.03B
--
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,771.87
0.00%
+2.37%
-3.21%
$ 5.53B
$ 0.00
9
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.84B
$ 538.36K
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0006
0.00%
+0.01%
+0.06%
$ 4.76B
$ 832.85K
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005206
+0.27%
-0.90%
-4.34%
$ 3.06B
$ 210.91B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 161.25
+0.39%
+1.60%
-7.16%
$ 2.49B
$ 1.50K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.1666
-0.11%
-0.88%
+4.76%
$ 1.98B
$ 3.38M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 3.129
+0.26%
-0.32%
-2.50%
$ 1.74B
$ 218.99K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004215
+0.31%
+4.49%
+2.82%
$ 1.73B
$ 146.69B
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3792
+0.29%
+1.22%
-5.10%
$ 1.27B
$ 29.93K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 84,414
0.00%
+0.02%
+1.15%
$ 1.18B
$ 1.55
18
VVV
VVV
VVV
$ 22.9874
+0.10%
+0.78%
-9.72%
$ 1.11B
$ 5.51K
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.06B
$ 1.44M
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,933.53
-0.14%
+0.01%
-2.29%
$ 924.03M
$ 866.53K
21
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.9058
-0.14%
+2.10%
+13.58%
$ 908.81M
$ 4.09M
22
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 83,281
+0.01%
+0.01%
+0.26%
$ 854.16M
$ 5.83M
23
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 2.0539
+1.88%
-3.07%
-6.14%
$ 818.32M
$ 1.30M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.317
+0.17%
+0.13%
+2.39%
$ 734.78M
$ 368.85K
25
GHO
GHO
GHO
$ 0.998625
-0.01%
0.00%
-0.04%
$ 698.03M
$ 1.81M
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.91
+0.37%
0.00%
+2.31%
$ 537.80M
$ 1.64M
27
Curve
Curve
CRV
$ 0.342
+0.59%
-3.12%
-13.25%
$ 537.66M
$ 2.86M
28
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 82,888
-0.03%
+0.01%
+0.31%
$ 527.76M
$ 27.63K
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 491.68M
$ 28.39M
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,861.03
+0.06%
+0.01%
-2.31%
$ 486.45M
$ 8.25M
31
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.7074
+0.46%
+1.55%
-7.82%
$ 465.49M
$ 488.07K
32
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.197
+1.21%
+4.55%
-2.68%
$ 379.13M
$ 361.10K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3711
+0.43%
+0.76%
-4.91%
$ 344.28M
$ 230.58K
34
tBTC
tBTC
TBTC
$ 83,261
-0.05%
+0.01%
+0.71%
$ 342.03M
$ 3.11M
35
Derive
Derive
DRV
$ 0.4443
-1.10%
+5.18%
-12.14%
$ 326.28M
$ 140.88K
36
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
+0.91%
$ 320.55M
$ 2.17M
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003246
+0.71%
+0.22%
-6.77%
$ 286.07M
$ 117.17B
38
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.23245
+0.19%
-6.36%
-0.43%
$ 275.75M
$ 590.06K
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 82,623
-0.02%
+0.01%
+0.83%
$ 246.20M
$ 40.13K
40
Compound
Compound
COMP
$ 23.7
+1.52%
+0.56%
-0.55%
$ 233.10M
$ 3.62K
41
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.99958
+0.02%
0.00%
+0.03%
$ 220.00M
$ 12.68M
42
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4176
-0.90%
+3.55%
+3.99%
$ 208.65M
$ 732.70K
43
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 2.3803
-0.08%
+5.10%
+14.28%
$ 196.95M
$ 8.71K
44
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.37
0.00%
+0.01%
-3.52%
$ 194.16M
$ 1.86M
45
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.19667
+0.52%
-7.73%
-20.41%
$ 193.56M
$ 453.56K
46
SOON
SOON
SOON
$ 0.3122
+1.15%
-0.26%
-3.67%
$ 186.49M
$ 190.12K
47
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0044215
+0.75%
+3.25%
-0.88%
$ 176.32M
$ 4.50M
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.16423
+0.18%
+1.09%
+1.87%
$ 163.78M
$ 1.21M
49
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.019486
-0.46%
-5.15%
-7.00%
$ 148.49M
$ 13.37M
50
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09689
+0.43%
+0.64%
-1.70%
$ 137.70M
$ 631.09K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 441 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $230.27B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, GNS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 108.08% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 441 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $230.27B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.