Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0008
0.00%
+0.02%
+0.06%
$ 73.30B
$ 132.44M
2
Solana
Solana
SOL
$ 109.92
+0.48%
+0.97%
-7.95%
$ 64.85B
$ 937.32K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08453
+0.38%
+1.63%
-8.99%
$ 13.24B
$ 211.12M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 0.9999
0.00%
+0.03%
-0.05%
$ 10.14B
$ 53.73K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.8
+0.16%
+3.01%
-7.34%
$ 8.42B
$ 89.58K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 82,723
+0.33%
+0.00%
-2.48%
$ 7.84B
$ 422.31M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,482.98
0.00%
-0.01%
-7.36%
$ 5.99B
--
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,735.11
+3.18%
-0.97%
-6.01%
$ 5.47B
$ 0.41
9
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.92B
$ 741.82K
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0007
-0.01%
+0.03%
+0.05%
$ 4.84B
$ 861.84K
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005368
0.00%
+3.37%
-6.23%
$ 3.16B
$ 352.15B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 169.49
+0.30%
+1.26%
-6.54%
$ 2.60B
$ 3.46K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.163
-0.40%
+12.23%
-2.98%
$ 2.00B
$ 6.58M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.971
+0.61%
-0.50%
-9.36%
$ 1.66B
$ 340.77K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.00000388
+0.15%
+2.82%
-8.97%
$ 1.61B
$ 178.23B
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.4132
+0.72%
+3.30%
-11.62%
$ 1.28B
$ 50.97K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 83,384
+0.69%
+0.01%
-1.91%
$ 1.16B
$ 10.26
18
VVV
VVV
VVV
$ 21.9707
+0.09%
+1.49%
-21.04%
$ 1.07B
$ 17.26K
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.02B
$ 2.36M
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,910.59
+0.08%
-0.01%
-7.23%
$ 917.52M
$ 1.53M
21
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 83,095
+0.44%
+0.00%
-2.33%
$ 851.91M
$ 4.59M
22
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 2.0248
-0.56%
+3.13%
-0.80%
$ 816.64M
$ 2.06M
23
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.8157
+0.27%
+0.45%
+1.49%
$ 808.12M
$ 9.83M
24
GHO
GHO
GHO
$ 0.99854
0.00%
0.00%
-0.09%
$ 697.97M
$ 7.81M
25
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.188
-0.14%
+0.98%
-13.19%
$ 691.39M
$ 1.07M
26
Curve
Curve
CRV
$ 0.3569
+1.29%
+1.46%
-7.05%
$ 555.52M
$ 5.19M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 82,790
+0.47%
+0.01%
-2.27%
$ 529.05M
$ 276.84K
28
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.845
+0.44%
+4.01%
-10.45%
$ 519.20M
$ 2.09M
29
Derive
Derive
DRV
$ 0.508812
+2.53%
+0.22%
+33.71%
$ 508.28M
$ 111.56M
30
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 489.64M
$ 41.98M
31
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,833.74
0.00%
-0.01%
-7.33%
$ 476.30M
$ 10.56M
32
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.709
+0.37%
+1.44%
-11.01%
$ 468.45M
$ 1.62M
33
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.103
+0.86%
-1.46%
-11.28%
$ 364.72M
$ 531.06K
34
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3742
+0.73%
+5.19%
-13.38%
$ 348.94M
$ 299.58K
35
tBTC
tBTC
TBTC
$ 83,014
+0.50%
+0.01%
-2.16%
$ 339.92M
$ 4.44M
36
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
+0.91%
$ 303.18M
$ 4.44M
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003321
+0.30%
+3.10%
-11.27%
$ 292.23M
$ 259.39B
38
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.23139
+0.20%
+3.76%
-7.27%
$ 275.22M
$ 460.48K
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 82,034
+0.19%
+0.00%
-2.10%
$ 244.40M
$ 12.08K
40
Compound
Compound
COMP
$ 24
+0.38%
+3.70%
-6.65%
$ 238.50M
$ 3.24K
41
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.2395
-0.18%
+1.84%
-6.34%
$ 233.49M
$ 374.12K
42
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999087
+0.02%
-0.00%
-0.07%
$ 208.60M
$ 25.45M
43
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4094
+0.32%
+3.03%
-11.02%
$ 200.70M
$ 272.43K
44
SOON
SOON
SOON
$ 0.3252
+0.92%
+3.04%
-12.39%
$ 199.28M
$ 204.76K
45
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.38
0.00%
-0.01%
-7.38%
$ 192.27M
$ 8.13M
46
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 2.0668
0.00%
+10.60%
+23.76%
$ 170.88M
$ 6.43K
47
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0042078
+0.06%
-1.35%
-13.00%
$ 168.37M
$ 10.20M
48
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.021544
-0.61%
+8.44%
+1.58%
$ 163.33M
$ 18.19M
49
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.16246
+0.17%
+9.90%
-7.97%
$ 162.33M
$ 5.20M
50
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09649
+0.05%
+1.93%
-8.38%
$ 135.88M
$ 593.85K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 442 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $231.95B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, SLC đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 21.32% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 442 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $231.95B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.