Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00001
0.00%
-0.01%
-0.08%
$ 74.80B
$ 62.98M
2
Solana
Solana
SOL
$ 94.64
-0.24%
-1.11%
+25.33%
$ 55.09B
$ 1.12M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.09182
-0.73%
-0.93%
+31.61%
$ 15.75B
$ 218.13M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1
0.00%
-0.01%
-0.06%
$ 10.57B
$ 56.16K
5
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 77,551
+0.01%
+0.01%
+20.94%
$ 7.64B
$ 533.48M
6
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.447
-0.36%
-1.48%
+20.90%
$ 7.54B
$ 87.38K
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,453.09
0.00%
+0.01%
+28.75%
$ 5.73B
--
8
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.67B
$ 401.90K
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
+0.01%
-0.01%
-0.08%
$ 4.49B
$ 183.24K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,691.25
0.00%
-0.72%
+28.92%
$ 4.39B
$ 0.05
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005479
-0.13%
+1.14%
+23.17%
$ 3.24B
$ 387.78B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 139.12
-1.26%
+11.52%
+57.91%
$ 2.16B
$ 6.20K
13
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004019
-1.34%
-1.46%
+56.89%
$ 1.67B
$ 303.86B
14
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9119
-0.88%
-0.64%
+21.51%
$ 1.55B
$ 2.14M
15
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.8169
-2.20%
+24.95%
+32.95%
$ 1.43B
$ 154.12K
16
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.386
-1.11%
+2.65%
+5.20%
$ 1.33B
$ 196.35K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 78,352
-0.01%
+0.01%
+21.62%
$ 1.09B
$ 11.00
18
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.02B
$ 1.12M
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,864.38
-0.19%
+0.01%
+28.87%
$ 915.61M
$ 693.01K
20
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 77,809
-0.05%
+0.00%
+20.89%
$ 797.63M
$ 1.96M
21
VVV
VVV
VVV
$ 16.637
-0.79%
-1.41%
+26.15%
$ 781.05M
$ 10.84K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.998988
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 698.31M
$ 1.14M
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.737
-0.11%
+2.22%
+19.69%
$ 616.11M
$ 562.61K
24
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.566
-4.16%
+9.52%
+82.63%
$ 606.59M
$ 13.44M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 77,211
-0.13%
+0.00%
+20.33%
$ 501.12M
$ 15.80K
26
Curve
Curve
CRV
$ 0.3255
-1.00%
-0.21%
+34.30%
$ 496.42M
$ 4.20M
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.7173
-1.24%
+4.99%
+25.10%
$ 475.12M
$ 739.68K
28
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,794.97
-0.17%
+0.01%
+29.24%
$ 471.83M
$ 14.06M
29
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4716
-0.42%
+2.87%
+16.78%
$ 454.21M
$ 4.53M
30
EURC
EURC
EURC
$ 1.17
0.00%
-0.00%
+0.86%
$ 452.66M
$ 27.56M
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4551
-1.86%
+1.51%
+44.74%
$ 426.21M
$ 617.42K
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.1532
-1.03%
+0.04%
+50.87%
$ 400.67M
$ 2.30M
33
tBTC
tBTC
TBTC
$ 77,426
-0.12%
+0.00%
+20.60%
$ 338.23M
$ 1.68M
34
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.827
-1.02%
+9.96%
+39.52%
$ 314.92M
$ 1.15M
35
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003207
-1.83%
-2.84%
+38.93%
$ 283.26M
$ 434.33B
36
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.67446
+0.46%
-1.09%
+20.08%
$ 282.98M
$ 192.80K
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999939
+0.01%
0.00%
+0.13%
$ 278.38M
$ 13.09M
38
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.24329
-1.82%
+1.37%
+44.03%
$ 249.87M
$ 490.02K
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.19952
+0.09%
+4.26%
+20.82%
$ 238.37M
$ 393.57K
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 76,869
-0.20%
+0.00%
+20.52%
$ 229.28M
$ 2.69K
41
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.096
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 222.94M
$ 1.99M
42
Compound
Compound
COMP
$ 20.34
-0.68%
+3.80%
+15.58%
$ 204.80M
$ 3.79K
43
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4033
+7.51%
+0.17%
+55.77%
$ 200.40M
$ 2.23M
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.17544
-1.43%
-3.10%
+22.26%
$ 177.34M
$ 3.79M
45
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.51
-0.66%
+0.02%
+51.45%
$ 176.78M
$ 8.84M
46
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0038095
-0.81%
+4.80%
+30.87%
$ 147.51M
$ 7.74M
47
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09083
-0.01%
+0.80%
+10.74%
$ 129.79M
$ 593.47K
48
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06442
+0.76%
+0.32%
+9.67%
$ 125.97M
$ 846.48K
49
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 2,650.11
-0.28%
+0.01%
+28.71%
$ 111.72M
$ 63.51K
50
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.35
0.00%
+3.51%
+20.13%
$ 108.85M
$ 2.67K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 455 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $220.77B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, AIINU đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 66.86% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 455 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $220.77B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.