Cập nhật mới nhất: 2026-10-11 03:50:20. Giá phản ánh dữ liệu đóng phiên mới nhất và sẽ tiếp tục được cập nhật vào ngày giao dịch tiếp theo. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Compass Minerals International, Inc. (CMP) hoạt động trong lĩnh vực MINING & QUARRYING OF NONMETALLIC MINERALS (NO FUELS) và được niêm yết trên NYSE. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $22,81, với vốn hóa thị trường $968,92M và tỷ lệ P/E là 52,00. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $16,40 đến $34,50. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
$968,92M | |
$23,28 | |
$98,10 | |
$7,51 | |
$23,08 | |
228,86K | |
425,41K | |
52,00 | |
$34,50 | |
$16,40 | |
-- | |
-- |
Compass Minerals International, Inc. (CMP) đóng gần nhất ở mức $23,08 tính đến 2026-10-09 23:31:00, không thay đổi so với mức đóng trước đó là $23,08.
Trong phiên giao dịch thông thường gần nhất, CMP được giao dịch trong khoảng từ $7,51 đến $98,10, với khối lượng 228,86K cổ phiếu. Giá đóng gần mức thấp nhất và gần giữa phạm vi 52 tuần.
Trong bảy ngày qua, Compass Minerals International, Inc. (CMP) đã biến động từ $21,81 đến $22,81, tương ứng với tăng 4,57% ($1,00).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $21,13 đến $23,41 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức cao nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy tăng nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 381,92 thousand cổ phiếu, tăng so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch cao hơn.
Vị trí trong phạm vi: 35,4%
CMP hiện đang giao dịch ở mức $22,81, nằm ở 35,4% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $16,40 đến mức cao nhất trong 52 tuần $34,50. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Compass Minerals hiện sản xuất hai sản phẩm chính: muối và phân bón kali đặc biệt. Tài sản chính của công ty bao gồm các mỏ muối đá tại Ontario, Louisiana và Vương quốc Anh. Phân bón được sản xuất từ một hoạt động khai thác nước muối tại Hồ Muối Lớn ở Utah, nơi sản xuất kali sunfat và magie clorua. Các sản phẩm muối của Compass được sử dụng để rải chống đóng băng, cũng như cho các thị trường công nghiệp và tiêu dùng. Kali sunfat của công ty được các nhà trồng trọt sử dụng cho những loại cây trồng có giá trị cao, vốn nhạy cảm với kali thông thường.
| Ngành | MINING & QUARRYING OF NONMETALLIC MINERALS (NO FUELS) |
| Số lượng nhân viên | 1849 |
| Sàn giao dịch | NYSE |
| Trang web của công ty |
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Compass Minerals International, Inc. (CMP) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.