Top token Hệ sinh thái Cronos theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00084
0.00%
+0.01%
+0.06%
$ 73.06B
$ 58.12M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 82,731.12
-0.17%
+0.36%
-3.21%
$ 9.65B
$ 1.26
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.881
-0.48%
+0.89%
-7.92%
$ 8.50B
$ 21.62K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07615
-1.20%
-1.10%
-20.04%
$ 1.79B
$ 881.46K
5
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 496.35M
$ 7.15M
6
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 1
-0.02%
-0.03%
+0.01%
$ 494.47M
$ 20.75K
7
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 9.85242E-7
-0.23%
-2.04%
-11.24%
$ 42.75M
--
8
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00136
-0.45%
-0.02%
-11.97%
$ 41.73M
$ 17.95K
9
Wrapped CRO
Wrapped CRO
WCRO
$ 0.059667
-0.89%
-0.02%
-12.26%
$ 34.02M
$ 1.65M
10
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,504.75
-0.24%
+0.01%
-7.33%
$ 33.43M
$ 419.04K
11
Dogelon Mars
Dogelon Mars
ELON
$ 0.00000003031
-0.23%
+0.26%
-7.63%
$ 30.33M
$ 2.87T
12
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999679
+0.01%
0.00%
-0.02%
$ 18.81M
$ 3.56M
13
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,502.33
-0.32%
+0.00%
-7.37%
$ 17.59M
$ 1.59M
14
ALI
ALI
ALI
$ 0.00117
-0.34%
+1.11%
-5.91%
$ 11.64M
$ 5.04M
15
CorgiAI
CorgiAI
CORGIAI
$ 3.034E-5
+0.90%
-1.79%
-8.48%
$ 10.92M
--
16
Capybara Nation
Capybara Nation
BARA
$ 9.2457E-8
-0.02%
-2.18%
-12.82%
$ 9.25M
--
17
CROCAT
CROCAT
CROCAT
$ 0.00843129
-0.60%
-0.19%
-0.60%
$ 8.43M
$ 440.32K
18
Crob Mob
Crob Mob
CROB
$ 0.00828906
-0.26%
-0.01%
-13.83%
$ 8.29M
$ 201.97
19
CRONUS
CRONUS
CRONUS
$ 0.00482405
-0.37%
-0.07%
-4.68%
$ 4.76M
$ 20.08K
20
Coupon Assets
Coupon Assets
CA
$ 0.2583
+0.01%
-0.05%
+1.12%
$ 2.50M
$ 297.76K
21
Tectonic
Tectonic
TONIC
$ 8.053E-9
+0.70%
-1.12%
-11.65%
$ 2.48M
--
22
Fulcrom
Fulcrom
FUL
$ 0.0009538
-1.50%
-0.01%
-14.79%
$ 2.26M
$ 3.97K
23
Loaf Token
Loaf Token
LOAF
$ 0.00438976
-0.27%
-0.01%
-11.71%
$ 2.19M
$ 133.30
24
Full Moon
Full Moon
FM
$ 0.00203904
-0.50%
-0.02%
-11.46%
$ 1.78M
$ 345.04
25
Veno Finance
Veno Finance
VNO
$ 0.00280841
-0.28%
-0.02%
-10.50%
$ 1.50M
$ 325.31
26
Obsidian
Obsidian
OBS
$ 0.00012301
-0.99%
-0.03%
-12.00%
$ 1.23M
$ 159.05K
27
UltCat
UltCat
ULTCAT
$ 0.00111678
-2.88%
-0.25%
+234.28%
$ 1.12M
$ 134.93K
28
Xitcoin
Xitcoin
XTC
$ 0.00020013
-0.87%
-0.01%
-15.16%
$ 1.05M
$ 11.06K
29
EXCELLENCE
EXCELLENCE
EOP
$ 0.00104918
0.00%
0.00%
-11.71%
$ 1.05M
$ 4.23
30
Ulti
Ulti
ULTI
$ 0.00101429
-1.01%
-0.08%
-9.06%
$ 1.01M
$ 268.57K
31
Mistery
Mistery
MERY
$ 2.15E-6
-0.46%
-5.22%
-38.04%
$ 902.03K
--
32
Wolfies
Wolfies
PACK
$ 7.758E-5
-0.24%
-4.50%
-27.95%
$ 871.20K
--
33
Cronos ID
Cronos ID
CROID
$ 0.00377811
+0.13%
-0.00%
-6.78%
$ 650.50K
$ 2.36K
34
Ballz of Steel
Ballz of Steel
BALLZ
$ 0.00045023
-0.87%
-0.01%
-12.35%
$ 450.23K
$ 62.37
35
Ballies
Ballies
BALL
$ 0.01079881
0.00%
-0.10%
-25.10%
$ 386.17K
$ 392.12
36
Minted
Minted
MTD
$ 0.00199664
-0.09%
-0.00%
-10.21%
$ 369.80K
$ 464.36
37
Crogecoin
Crogecoin
CROGE
$ 0.00024318
-0.87%
-0.19%
-28.48%
$ 243.18K
$ 2.22K
38
CronosDog
CronosDog
BARK
$ 0.00023746
+0.76%
-0.13%
+0.76%
$ 237.39K
$ 34.00K
39
Ferro
Ferro
FER
$ 5.089E-5
-0.24%
-2.23%
-16.18%
$ 221.56K
--
40
InoAi
InoAi
INO
$ 0.00019023
-0.75%
-0.00%
-11.88%
$ 190.23K
$ 6.53K
41
H2 Finance
H2 Finance
$H2
$ 2.056E-5
0.00%
-0.88%
-11.57%
$ 175.97K
--
42
RadioShack
RadioShack
RADIO
$ 4.589E-5
0.00%
+0.29%
-1.67%
$ 157.80K
--
43
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.00857647
-0.38%
-0.00%
-8.84%
$ 138.58K
$ 40.91
44
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FFTB
$ 1.07E-6
-0.93%
-4.34%
-21.90%
$ 106.83K
--
45
Cronos Legends
Cronos Legends
CLG
$ 302.21
-0.67%
-0.06%
-7.92%
$ 91.69K
$ 145.43
46
ryoshi with knife
ryoshi with knife
RYOSHI
$ 1.04017E-10
0.00%
-1.06%
-17.33%
$ 80.90K
--
47
TrollCoin
TrollCoin
TROLL
$ 6.197E-5
+0.03%
+0.13%
-10.06%
$ 61.97K
--
48
Bored Candy City
Bored Candy City
CANDY
$ 0.00024439
-0.87%
-0.02%
-13.57%
$ 57.69K
$ 6.81
49
Todin
Todin
TDN
$ 0.00026343
-1.24%
-0.08%
-18.36%
$ 48.24K
$ 1.49K
50
AurumTrust
AurumTrust
AUT
$ 5.243E-5
+2.50%
-27.86%
-30.03%
$ 42.56K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Cronos là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Cronos đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $94.29B.
Token Hệ sinh thái Cronos nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Cronos được theo dõi trên MEXC, ROBIN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 18.30% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Cronos trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Hệ sinh thái Cronos, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Cronos phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Cronos là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Cronos là khoảng $94.29B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.