Top token Phân tích theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Phân tích. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0,0491
-%1,33
-%0,52
+%22,72
$ 378,94M
$ 1,02B
2
CONFLUX
CONFLUX
CFX
$ 0,04863
-%0,87
-%2,76
+%14,01
$ 250,03M
$ 2,82M
3
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0,01697
-%0,54
+%1,97
+%22,65
$ 179,82M
$ 5,80M
4
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0,3203
+%0,06
+%0,60
-%2,29
$ 109,41M
$ 323,53K
5
Genius
Genius
GENIUS
$ 0,33129
+%0,88
-%4,05
-%14,07
$ 107,61M
$ 372,36K
6
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0,3561
-%0,90
-%1,23
-%1,62
$ 85,28M
$ 16,89M
7
Data Network
Data Network
DATA
$ 0,1936
-%0,31
+%0,53
+%1,75
$ 68,20M
$ 1,15M
8
Numeraire
Numeraire
NMR
$ 9,052
+%0,07
+%0,94
+%10,77
$ 67,11M
$ 9,94K
9
BAS
BAS
BAS
$ 0,025622
+%1,43
-%4,03
+%1,72
$ 64,16M
$ 3,43M
10
FONQ
FONQ
FONQ
$ 0,076128
-%0,22
-%0,00
+%17,59
$ 53,31M
$ 61,07K
11
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0,03925
-%0,13
-%2,15
-%11,80
$ 40,67M
$ 2,08M
12
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0,10937
-%0,94
+%1,71
+%18,95
$ 24,33M
$ 745,81K
13
Degen
Degen
DEGEN
$ 0,0010516
-%0,12
-%5,75
+%3,82
$ 24,22M
$ 53,28M
14
LAB
LAB
LAB
$ 0,07657
-%1,21
-%8,35
-%6,78
$ 23,28M
$ 8,50M
15
Infinity Ground
Infinity Ground
AIN
$ 0,07332
+%0,89
-%0,89
-%7,87
$ 22,45M
$ 2,10M
16
ChainGPT
ChainGPT
CGPT
$ 0,021892
+%0,23
-%2,19
+%7,54
$ 20,33M
$ 3,76M
17
Sign
Sign
SIGN
$ 0,007803
+%0,09
+%1,08
+%13,38
$ 17,64M
$ 7,29M
18
Infinex
Infinex
INX
$ 0,008042
+%1,02
-%7,08
-%2,57
$ 16,05M
$ 16,56M
19
Bubblemaps
Bubblemaps
BMT
$ 0,01658
+%0,49
-%4,64
+%8,59
$ 11,12M
$ 11,66M
20
DexTools
DexTools
DEXT
$ 0,117305
+%4,50
+%0,18
+%25,76
$ 8,36M
$ 47,15K
21
Cookie DAO
Cookie DAO
COOKIE
$ 0,010871
-%1,03
-%10,16
-%8,59
$ 8,34M
$ 6,51M
22
KRYLL
KRYLL
KRL
$ 0,131444
-%0,09
-%0,00
+%8,01
$ 5,29M
$ 94,00K
23
BytomDAO
BytomDAO
BTM
$ 0,0102999
%0,00
-%0,00
-%0,88
$ 5,16M
$ 5,28
24
SUPERFORTUNE
SUPERFORTUNE
GUA
$ 0,04012
-%0,12
-%5,56
-%3,69
$ 5,03M
$ 6,42M
25
AlphaBlockAI
AlphaBlockAI
ALPHA
$ 0,0034275
-%0,42
+%0,12
+%2,61
$ 3,43M
$ 13,68K
26
League of Traders
League of Traders
LOT
$ 0,006338
-%0,19
+%1,76
+%5,78
$ 2,51M
$ 11,03M
27
TokenFi
TokenFi
TOKEN
$ 0,002275
+%0,36
+%0,04
+%33,18
$ 2,25M
$ 34,47M
28
Lotos
Lotos
LTS
$ 0,01424971
%0,00
-%0,05
-%13,87
$ 1,94M
$ 7,36K
29
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0,009537
+%0,83
+%2,41
+%16,38
$ 1,53M
$ 10,45M
30
HashAI
HashAI
HASHAI
$ 1,378E-5
-%0,14
-%0,10
+%23,15
$ 1,17M
--
31
QUP Coin
QUP Coin
QUP
$ 0,00054047
-%0,13
-%0,01
+%14,56
$ 1,08M
$ 258,82
32
DappRadar
DappRadar
RADAR
$ 0,00031791
-%0,07
-%0,02
+%17,36
$ 950,00K
$ 4,39K
33
ClipX
ClipX
CLIPX
$ 0,00081322
-%0,11
-%0,02
+%2,07
$ 813,22K
$ 48,50K
34
Unibot
Unibot
UNIBOT
$ 0,803972
-%0,02
+%0,02
+%26,24
$ 803,97K
$ 187,91
35
Levva Protocol
Levva Protocol
LVVA
$ 0,00032666
+%1,52
+%0,01
-%6,19
$ 646,85K
$ 321,08K
36
Alphakek
Alphakek
AIKEK
$ 0,00260045
-%0,25
+%0,04
+%23,06
$ 618,14K
$ 1,64K
37
MCNCOIN
MCNCOIN
MCN
$ 0,0511
-%0,39
+%0,59
+%2,61
$ 613,20K
$ 2,12M
38
Blocktronics
Blocktronics
BLOCKTRONICS
$ 5,46E-6
-%6,19
+%32,40
+%93,62
$ 545,95K
--
39
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0,00066325
-%0,14
+%0,05
+%13,03
$ 513,08K
$ 6,19K
40
Xerberus
Xerberus
XER
$ 0,00166915
+%0,18
--
+%21,95
$ 497,56K
$ 2,32K
41
Push Protocol
Push Protocol
PUSH
$ 0,00546426
-%0,04
+%0,01
+%45,00
$ 493,08K
$ 27,64K
42
Rawli Analytics
Rawli Analytics
RWAAN
$ 8,412E-5
-%0,92
+%4,20
+%16,12
$ 487,52K
--
43
WALL3
WALL3
WALL3
$ 0,00303419
+%0,15
-%0,38
-%7,71
$ 461,63K
$ 24,41K
44
GraphLinq
GraphLinq
GLQ
$ 0,001291
-%0,08
+%0,08
+%49,60
$ 439,96K
$ 56,42M
45
TrenchBuddy
TrenchBuddy
TRENCH
$ 0,00041203
-%0,17
+%0,30
+%60,52
$ 396,16K
$ 5,74K
46
Eduvantage AI
Eduvantage AI
EAI
$ 0,00038029
-%0,61
-%0,05
+%8,89
$ 380,14K
$ 2,22K
47
Official Layoff Coin
Official Layoff Coin
LAYOFF
$ 0,00039343
-%0,22
+%0,02
-%9,73
$ 379,11K
$ 39,27K
48
Faircaster
Faircaster
FAIR
$ 6,57E-6
+%4,45
+%11,20
+%46,00
$ 317,59K
--
49
SmartCredit
SmartCredit
SMARTCREDIT
$ 0,135866
%0,00
--
+%30,73
$ 305,92K
$ 94,15
50
Buz Economy
Buz Economy
BUZ
$ 0,01691004
-%0,02
-%0,00
+%3,46
$ 253,65K
$ 505,33

Câu hỏi thường gặp

Token Phân tích là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Phân tích đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 111 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.62B.
Token Phân tích nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Phân tích được theo dõi trên MEXC, BLOCKTRONICS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 32.40% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Phân tích trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 111 token Phân tích, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Phân tích phổ biến bao gồm PYTH, CFX, GRT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Phân tích là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Phân tích là khoảng $1.62B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Phân tích, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.