Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Cổ phiếu Hoa Kỳ vốn hoá nhỏ

Khám phá Cổ phiếu Hoa Kỳ vốn hóa nhỏ trên MEXC, được định nghĩa ở đây là các công ty có vốn hóa thị trường từ $250 triệu đến $2 tỷ. So sánh các công ty nhỏ hơn đã niêm yết tại Hoa Kỳ theo giá, vốn hóa thị trường và hoạt động giao dịch.

Cổ phiếu Hoa Kỳ vốn hoá nhỏ

Tổng quan thị trường

Cổ phiếu Hoa Kỳ diễn biến trái chiều hôm nay. Dow Jones ⁦-0.38%⁩, S&P 500 ⁦+0.36%⁩, và Nasdaq Composite ⁦+0.83%⁩. Trong các cổ phiếu riêng lẻ, 435 đang tăng trong khi 4,615 đang giảm, cho thấy tâm lý thị trường trái chiều.

Dow Jones
51,786.72
Biến động
-197.26-0.38%
S&P 500
7,568.92
Biến động
+27.52+0.36%
Nasdaq Composite
25,372.009
Biến động
+207.646+0.83%
Top tăng 24 giờ
435
Top giảm 24 giờ
4,615

Cổ phiếu vốn hoá nhỏ

#Cổ phiếuBiên độ 52 tuần
1Popular Inc.BPOP$156.78-0.01%0$10.00B$109.01 - $179.240.02%
2Moog Inc.MOG.A$350.00-4.35%66$9.96B$192.33 - $448.850.00%
3TopBuild Corp.BLD$0.000.00%0$9.94B$0.00 - $0.000.00%
4Donaldson Company, Inc.DCI$85.76+0.53%0$9.93B$79.61 - $112.840.01%
5Netskope, Inc.NTSK$22.42+1.55%688$9.93B$7.67 - $26.710.00%
6Cullen/Frost Bankers Inc.CFR$159.11-0.72%483.02K$9.89B$119.14 - $170.800.03%
7Antero Midstream CorporationAM$20.940.00%4$9.89B$17.10 - $23.840.04%
8Cognex Corp.CGNX$58.78+2.00%1.01K$9.89B$34.60 - $72.880.01%
9Nova Ltd.NVMI$310.66+3.81%364$9.87B$266.43 - $615.990.00%
10Mohawk Industries, Inc.MHK$145.47+0.05%60$9.85B$92.99 - $151.250.00%
11Acuity Inc.AYI$331.390.00%46$9.84B$257.04 - $380.170.00%
12Nuvalent, Inc.NUVL$0.000.00%0$9.81B$0.00 - $0.000.00%
13ALLISON TRANSMISSION HOLDINGS, INC.ALSN$117.75-1.31%0$9.72B$78.19 - $137.620.01%
14Zions Bancorporation N.A.ZION$66.55+1.22%0$9.71B$48.50 - $73.340.03%
15Caris Life Sciences, Inc.CAI$33.30+1.27%15.05K$9.70B$14.19 - $36.500.00%
16IREN LimitedIREN$23.97-0.17%2.43M$9.70B$21.86 - $76.870.00%
17Elastic N.V.ESTC$92.28+1.89%153$9.69B$42.05 - $108.000.00%
18Rambus Inc.RMBS$90.41+3.32%6.38K$9.68B$77.89 - $174.100.00%
19Hecla Mining CompanyHL$14.40+10.50%139.69K$9.67B$11.81 - $34.170.00%
20Federal Realty Investment TrustFRT$112.00+1.34%7$9.63B$90.03 - $128.210.04%
21Old National Bancorp.ONB$25.43-1.28%3.31M$9.62B$19.60 - $27.360.02%
22Solstice Advanced Materials Inc.SOLS$61.75+0.81%1.35K$9.62B$40.43 - $90.800.16%
23Liberty Live Holdings, Inc.LLYVK$106.83+0.89%13.07K$9.60B$76.94 - $109.750.00%
24Affiliated Managers GroupAMG$370.500.00%4$9.58B$246.11 - $400.130.00%
25Oscar Health, Inc.OSCR$35.01+7.99%130.23K$9.57B$10.69 - $35.100.00%
26Amkor Technology Inc.AMKR$38.57+2.47%44.28K$9.56B$29.76 - $96.680.01%
27Frontier Communications Parent, Inc.FYBR$0.000.00%0$9.56B$0.00 - $0.000.00%
28IAMGold CorporationIAG$16.82+5.87%34.90K$9.53B$10.87 - $24.870.00%
29DigitalOcean Holdings, Inc.DOCN$91.33+0.66%17.73K$9.53B$38.45 - $187.500.00%
30Jackson Financial Inc.JXN$140.69+2.52%822.75K$9.53B$89.67 - $143.270.03%
31Universal Health Services, Inc.UHS$183.68+0.72%5.36K$9.49B$140.08 - $246.320.00%
32PBF ENERGY INC.PBF$77.92-0.50%134$9.45B$25.62 - $92.460.01%
33Saia, Inc.SAIA$353.230.00%419$9.42B$249.32 - $494.710.00%
34Masimo CorporationMASI$0.000.00%0$9.42B$0.00 - $0.000.00%
35TG Therapeutics, Inc.TGTX$61.55+1.95%7.66K$9.42B$26.76 - $63.600.00%
36Old Republic International CorporationORI$38.80-0.39%1.25M$9.37B$36.65 - $46.760.10%
37VOYA FINANCIAL, INC.VOYA$103.11+0.02%0$9.34B$64.50 - $105.640.02%
38MURPHY USA INC.MUSA$505.00-0.26%2.61K$9.33B$352.42 - $636.040.01%
39Brookfield Renewable Partners L.P.BEP$30.72+1.39%280$9.30B$26.30 - $38.120.00%
40Owens CorningOC$117.53+0.20%12.10K$9.29B$97.53 - $159.910.03%
41Enlight Renewable Energy Ltd.ENLT$71.41+8.43%6.01K$9.28B$32.87 - $108.650.00%
42Jefferies Financial Group Inc.JEF$48.96+2.24%1.28K$9.26B$35.53 - $66.590.03%
43Liberty Live Holdings, Inc.LLYVA$103.85+4.82%2.60K$9.26B$74.38 - $106.060.00%
44Hinge Health, Inc.HNGE$118.75+0.04%836$9.22B$30.08 - $118.860.00%
45Madrigal Pharmaceuticals, Inc.MDGL$398.000.00%402$9.20B$387.33 - $615.000.00%
46Henry Schein Inc.HSIC$82.50+0.04%0$9.19B$68.00 - $92.180.00%
47Protagonist Therapeutics, Inc.PTGX$141.710.00%236$9.17B$75.44 - $160.810.00%
48Vaxcyte, Inc.PCVX$61.43+1.11%259$9.14B$39.87 - $90.750.00%
49U-Haul Holding CompanyUHAL.B$52.16-0.80%270.12K$9.14B$39.62 - $66.900.00%
50Aptiv PLCAPTV$41.36+0.50%122$9.12B$41.11 - $88.930.00%

Anthropic (PRE): NVIDIA H200

Nhận điểm PRE để có phần thưởng đảm bảo lên đến $3K

Anthropic (PRE): NVIDIA H200

Giao dịch Cổ phiếu Hoa Kỳ theo cách của bạn trên MEXC

Cổ phiếuCổ phiếu mã hoáFutures cổ phiếu
Nội dung là gìCổ phiếu — cổ phiếu thực của các công ty niêm yết tại Hoa KỳToken dựa trên blockchain liên kết với Cổ phiếu Hoa Kỳ/ETFFutures ký quỹ USDT theo biến động giá cổ phiếu Hoa Kỳ
Tỷ lệ sở hữuCó — cổ phiếu thực tếKhông — chỉ tiếp xúc tổng hợpKhông — chỉ có mức độ tiếp xúc với phái sinh
Quyền cổ đôngCó (ví dụ: cổ tức)KhôngKhông
Giờ giao dịchCác phiên thị trường Hoa Kỳ (trước giờ mở cửa, thông thường, sau giờ, qua đêm)24/7Tăng đến 24/7 (các cặp được hỗ trợ)
Loại vị thếMua và nắm giữMua và nắm giữLong, short, có đòn bẩy
Phù hợp nhất choNhà đầu tư dài hạn tìm kiếm quyền sở hữu và thu nhập cổ tứcNhà giao dịch muốn tiếp cận cổ phiếu 24/7 mà không cần nắm giữ cổ phầnNhà giao dịch năng động/ngắn hạn muốn đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro bằng đòn bẩy

Tại sao nên Giao dịch Cổ phiếu Hoa Kỳ trên MEXC?

Cổ phiếu, Quyền sở hữu thực tế

Mua cổ phiếu thực được niêm yết tại Hoa Kỳ thông qua nhà môi giới đối tác được cấp phép của MEXC và nhận các quyền lợi cổ đông áp dụng, bao gồm cổ tức.

7,000+ cổ phiếu Hoa Kỳ & ETF

Truy cập hơn 7,000 cổ phiếu và ETF niêm yết tại Hoa Kỳ trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính, chăm sóc sức khỏe, tiêu dùng, v.v.

Truy cập Cổ phiếu liền mạch bằng USDT

Chuyển USDT và chuyển đổi giữa USDT và USD để nạp tiền vào tài khoản Cổ phiếu của bạn một cách dễ dàng.

Giao dịch cổ phiếu với chi phí thấp hơn

Giao dịch Cổ phiếu Hoa Kỳ thực với chi phí cạnh tranh và giữ nhiều vốn khả dụng hơn cho chiến lược đầu tư của bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cổ phiếu Hoa Kỳ vốn hoá nhỏ là gì?
Cổ phiếu Hoa Kỳ vốn hóa nhỏ là cổ phiếu của các công ty Hoa Kỳ đã niêm yết quy mô nhỏ thuộc phạm vi vốn hóa thị trường $250M – $2B.
Tại sao theo dõi cổ phiếu vốn hoá nhỏ?
Bảng xếp hạng vốn hoá nhỏ giúp người dùng khám phá các công ty đại chúng nhỏ hơn và so sánh giá trị thị trường, tăng trưởng & hiệu suất cổ phiếu gần đây của họ.
Cổ phiếu vốn hóa nhỏ nào có Vốn hóa thị trường cao nhất?
Popular Inc. (BPOP) hiện xếp hạng nhất với Vốn hóa thị trường là $10.00B tính đến 2026-11-04 10:50 UTC.
Cổ phiếu vốn hoá nhỏ có biến động mạnh hơn không?
Các công ty nhỏ hơn có thể biến động giá mạnh hơn, nhưng mức độ biến động khác nhau tùy theo công ty, thanh khoản và điều kiện thị trường.
Tôi nên so sánh những gì khi nghiên cứu cổ phiếu vốn hoá nhỏ?
Hãy xem xét Vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, xu hướng giá, tăng trưởng doanh thu, khả năng sinh lời và các dữ liệu công ty Khả dụng khác.
Sự khác biệt giữa cổ phiếu vốn hoá nhỏ và vốn hoá lớn là gì?
Cổ phiếu vốn hóa nhỏ đại diện cho các công ty có vốn hóa thị trường thấp hơn, trong khi cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc nhóm có vốn hóa thị trường cao hơn.

Khám phá cổ phiếu Hoa Kỳ hàng đầu

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá cổ phiếu Mỹ, chỉ số, xếp hạng, biểu đồ và dữ liệu thị trường khác hiển thị trên trang này có thể được cung cấp bởi bên thứ ba và có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác. MEXC chỉ cung cấp thông tin này cho mục đích tham khảo và giáo dục, đồng thời không đảm bảo tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin. Không nội dung nào trên trang này cấu thành lời khuyên tài chính hoặc đầu tư, hay khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ chứng khoán nào. Giao dịch cổ phiếu Mỹ có rủi ro và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định đầu tư.