So sánh cổ phiếu CVX so với MA: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)
Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết CVX với MA. So sánh CVX và MA về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.
Tóm tắt so sánh cổ phiếu CVX so với MA
CVX báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là 9.2%, so với 16.0% của MA. Tỷ lệ P/E lần lượt là 19.6x và 30.5x, lợi suất cổ tức lần lượt là 3.50% và 0.59%, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 21.0% và 17.5%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, không cổ phiếu nào có lợi thế rõ ràng dựa trên các chỉ số được chọn.
Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
So sánh lợi nhuận cổ phiếu của CVX so với MA (1 tuần)
So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Chevron Corporation (CVX) và Mastercard Incorporated (MA) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-25 12:00:00.
Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của CVX so với MA
Chevron Corporation (CVX) có vốn hoá thị trường là $401.52B và hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Dầu & khí tích hợp. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +9.2% so với cùng kỳ năm trước.
Mastercard Incorporated (MA) có vốn hoá thị trường là $490.84B và hoạt động trong lĩnh vực Tài chính, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Dịch vụ xử lý giao dịch & thanh toán. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +16.0% so với cùng kỳ năm trước.
Chỉ báo cổ phiếu chính của CVX so với MA
| Chỉ số so sánh | CVX | MA | Kết quả so sánh |
Giá cổ phiếu & lợi nhuận Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay. | $203.221D: -0.9%1M: +2.1%1Y: +26.4% | $564.531D: +0.4%1M: -4.0%1Y: -0.5% | CVXThắng |
Vốn hóa thị trường Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. | $401.52B | $490.84B | MAThắng |
Lĩnh vực & ngành nghề Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty. | Năng lượng / Dầu & khí tích hợp | Tài chính / Dịch vụ xử lý giao dịch & thanh toán | -- |
| Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, CVX đang giao dịch ở mức $203.22, so với $564.53 của MA. Vốn hoá thị trường lần lượt là $401.52B và $490.84B. CVX hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng, trong khi MA thuộc Tài chính. | |||
| Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của CVX so với MA | |||
Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước. | +9.2% | +16.0% | MAThắng |
Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước. | +34.5% | +22.7% | CVXThắng |
ROIC Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư. | 9.4% | 99.9% | MAThắng |
Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động. | 44.1% / 12.9% | 100.0% / 58.3% | MAThắng |
| Về tăng trưởng, CVX ghi nhận tăng trưởng doanh thu +9.2% và tăng trưởng TTM EPS +34.5%. Trong khi đó, MA ghi nhận tăng trưởng doanh thu +16.0% và tăng trưởng TTM EPS +22.7%.Về khả năng tạo lợi nhuận, CVX ghi nhận biên lợi nhuận gộp là 44.1%, biên lợi nhuận hoạt động là 12.9% và ROIC là 9.4%. Đối với MA, các số liệu tương ứng là 100.0%, 58.3% và 99.9%.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. | |||
| Định giá & bảng cân đối kế toán của CVX so với MA | |||
Lợi suất dòng tiền tự do Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường. | 6.7% | 3.4% | CVXThắng |
Nợ ròng / EBITDA Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng. | 0.7x | 0.4x | MAThắng |
Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức. | 3.50% / 68.0% | 0.59% / 18.1% | CVXThắng |
| CVX mang lại lợi suất dòng tiền tự do cao hơn, cho thấy mức định giá thấp hơn. MA có bảng cân đối kế toán vững mạnh hơn, trong khi CVX mang lại lợi suất cổ tức cao hơn. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức. | |||
| Lợi nhuận & rủi ro của CVX so với MA | |||
Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức) Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức. | 1Y: +26.4%5Y: +97.4%10Y: +105.7% | 1Y: -0.5%5Y: +58.2%10Y: +458.1% | MAThắng |
Biến động thực tế 30 ngày Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua. | 21.0% | 17.5% | MAThắng |
Beta (5 năm so với S&P 500) Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn. | 0.46 | 0.87 | CVXThắng |
| CVX đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng các chỉ báo rủi ro cho thấy kết quả trái chiều. | |||
Định giá & chỉ số cổ tức của CVX so với MA
Đánh giá CVX so với MA theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.
| Chỉ số | CVX | MA | Kết quả so sánh |
|---|---|---|---|
Vốn hóa thị trường | $401.52B | $490.84B | MAThắng |
P/E (TTM) | 19.6x | 30.5x | CVXThắng |
P/S | 1.9x | 14.1x | CVXThắng |
EV/EBITDA | 8.5x | 21.1x | CVXThắng |
Lợi suất cổ tức | 3.50% | 0.59% | CVXThắng |
Khả năng tạo lợi nhuận của CVX so với MA theo thời gian
So sánh CVX và MA theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.
| TTM | Trung bình 3 năm | Trung bình 5 năm | Trung bình 10 năm | |
|---|---|---|---|---|
| CVX | 41.8% | 40.3% | 40.5% | 42.0% |
| MA | 100.0% | 100.0% | 100.0% | 100.0% |
Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu
RSI (14, hàng ngày)
CVX 46.00 • MA 46.52
Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.
Vị trí DMA-50/200
CVX 50D Cao hơn / 200D Cao hơn • MA 50D Thấp hơn / 200D Cao hơn
Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.
Tỷ lệ R&D trên doanh thu
CVX 0.0% • MA 0.0%
Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.
Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)
CVX Giảm • MA Giảm
Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.
Hồ sơ công ty
Chevron Corporation
Dầu & khí tích hợp
Chevron là một công ty năng lượng tích hợp với các hoạt động thăm dò, khai thác và lọc dầu trên toàn thế giới. Đây là công ty dầu khí lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, với sản lượng 3,0 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày, trong đó có 7,7 triệu feet khối khí tự nhiên mỗi ngày và 1,7 triệu thùng chất lỏng mỗi ngày. Các hoạt động khai thác diễn ra tại Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Phi, Châu Á và Úc. Các nhà máy lọc dầu của Chevron đặt tại Hoa Kỳ và Châu Á, với tổng công suất lọc dầu đạt 1,8 triệu thùng dầu mỗi ngày. Dự trữ đã được chứng minh vào cuối năm 2024 đạt 9,8 tỷ thùng dầu quy đổi, trong đó có 5,1 tỷ thùng chất lỏng và 28,4 nghìn tỷ feet khối khí tự nhiên.
Mastercard Incorporated
Dịch vụ xử lý giao dịch & thanh toán
Mastercard là nhà xử lý thanh toán lớn thứ hai trên thế giới, đã xử lý khối lượng giao dịch gần 10 nghìn tỷ USD trong năm 2024. Mastercard hoạt động tại hơn 200 quốc gia và xử lý các giao dịch bằng hơn 150 loại tiền tệ.
Giao dịch CVX & MA Futures cổ phiếu trên MEXC
Giao dịch CVX và MA Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.
Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu CVX so với MA
So sánh cổ phiếu MEXC là gì?
So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.
Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?
Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của CVX và MA so với nhau ra sao?
Trong kỳ báo cáo gần nhất, CVX ghi nhận tăng trưởng doanh thu +9.2% và tăng trưởng TTM EPS +34.5%, so với +16.0% và +22.7% của MA. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.
Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?
P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.
Hồ sơ rủi ro của CVX và MA so với nhau ra sao?
CVX có biến động thực tế trong 30 ngày là 21.0% và Beta trong năm năm là 0.46, so với 17.5% và 0.87 của MA. Các chỉ báo rủi ro cho thấy kết quả trái chiều. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.
Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?
Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.
Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?
Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.
Cổ phiếu nào tốt hơn, CVX hay MA?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.
Tôi có thể giao dịch CVX và MA dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?
Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch CVX và MA dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.