So sánh cổ phiếu ABT so với KO: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)

Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết ABT với KO. So sánh ABT và KO về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.

Tóm tắt so sánh cổ phiếu ABT so với KO

ABT báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là --, so với 6.5% của KO. Tỷ lệ P/E lần lượt là -- và 26.5x, lợi suất cổ tức lần lượt là -- và 2.92%, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 19.7% và 14.9%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, KO dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.

Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

So sánh lợi nhuận cổ phiếu của ABT so với KO (1 tuần)

ABTKO

So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Abbott Laboratories (ABT) và Coca-Cola Company (KO) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.

Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của ABT so với KO

Abbott Laboratories (ABT) có vốn hoá thị trường là $179.04B và hoạt động trong lĩnh vực Chăm sóc sức khoẻ, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Thiết bị chăm sóc sức khỏe. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.

Coca-Cola Company (KO) có vốn hoá thị trường là $379.97B và hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng thiết yếu, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Nước ngọt & đồ uống không cồn. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +6.5% so với cùng kỳ năm trước.

Chỉ báo cổ phiếu chính của ABT so với KO

Chỉ số so sánhAbbott Laboratories
ABT
Coca-Cola Company
KO
Kết quả so sánh

Giá cổ phiếu & lợi nhuận

Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay.

$103.471D: -1.8%1M: -10.8%1Y: -22.7%$88.311D: +0.5%1M: -1.7%1Y: +32.9%KOThắng

Vốn hóa thị trường

Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty.

$179.04B$379.97BKOThắng

Lĩnh vực & ngành nghề

Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty.

Chăm sóc sức khoẻ / Thiết bị chăm sóc sức khỏeHàng tiêu dùng thiết yếu / Nước ngọt & đồ uống không cồn--
Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, ABT đang giao dịch ở mức $103.47, so với $88.31 của KO. Vốn hoá thị trường lần lượt là $179.04B và $379.97B. ABT hoạt động trong lĩnh vực Chăm sóc sức khoẻ, trong khi KO thuộc Hàng tiêu dùng thiết yếu.
Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của ABT so với KO

Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước.

--+6.5%--

Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước.

--+18.1%--

ROIC

Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư.

--16.9%--

Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động

Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động.

-- / --61.9% / 29.6%--
Về tăng trưởng, ABT ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --. Trong khi đó, KO ghi nhận tăng trưởng doanh thu +6.5% và tăng trưởng TTM EPS +18.1%.Về khả năng tạo lợi nhuận, ABT ghi nhận biên lợi nhuận gộp là --, biên lợi nhuận hoạt động là -- và ROIC là --. Đối với KO, các số liệu tương ứng là 61.9%, 29.6% và 16.9%.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty.
Định giá & bảng cân đối kế toán của ABT so với KO

Lợi suất dòng tiền tự do

Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường.

--3.8%--

Nợ ròng / EBITDA

Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng.

--2.2x--

Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức

Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức.

-- / 79.0%2.92% / 77.6%--
Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức.
Lợi nhuận & rủi ro của ABT so với KO

Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức)

Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức.

1Y: -22.7%5Y: -16.8%10Y: +148.2%1Y: +32.9%5Y: +63.8%10Y: +110.0%ABTThắng

Biến động thực tế 30 ngày

Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua.

19.7%14.9%KOThắng

Beta (5 năm so với S&P 500)

Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn.

0.500.25KOThắng
KO đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng ABT cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn.

Định giá & chỉ số cổ tức của ABT so với KO

Đánh giá ABT so với KO theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.

Chỉ sốAbbott Laboratories
ABT
Coca-Cola Company
KO
Kết quả so sánh

Vốn hóa thị trường

$179.04B$379.97BKOThắng

P/E (TTM)

--26.5x--

P/S

--7.6x--

EV/EBITDA

--25.8x--

Lợi suất cổ tức

--2.92%--

Khả năng tạo lợi nhuận của ABT so với KO theo thời gian

So sánh ABT và KO theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.

TTMTrung bình 3 nămTrung bình 5 nămTrung bình 10 năm
ABT56.4%55.7%56.0%56.1%
KO61.6%60.7%60.1%60.5%

Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu

RSI (14, hàng ngày)Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

ABT 41.89 • KO 51.14

Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.

Vị trí DMA-50/200Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

ABT 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn • KO 50D Cao hơn / 200D Cao hơn

Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.

Tỷ lệ R&D trên doanh thu

ABT -- • KO 0.0%

Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.

Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)

ABT Ổn định • KO Ổn định

Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.

Hồ sơ công ty

Abbott Laboratories

Thiết bị chăm sóc sức khỏe

Abbott sản xuất và kinh doanh các thiết bị tim mạch và tiểu đường, các sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn và trẻ em, thiết bị chẩn đoán và bộ dụng cụ xét nghiệm, cũng như các loại thuốc gốc và thuốc biệt dược. Các sản phẩm bao gồm máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim cấy ghép, thiết bị điều biến thần kinh, stent mạch vành, ống thông, sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh, dung dịch dinh dưỡng dành cho người trưởng thành, thiết bị theo dõi glucose liên tục, cùng với các xét nghiệm miễn dịch và thiết bị chẩn đoán tại chỗ. Khoảng 60% doanh thu của Abbott đến từ thị trường bên ngoài Hoa Kỳ.

Coca-Cola Company

Nước ngọt & đồ uống không cồn

Được thành lập vào năm 1886, Coca-Cola có trụ sở tại Atlanta là công ty nước giải khát không cồn lớn nhất thế giới, với danh mục sản phẩm phong phú gồm 200 thương hiệu, bao phủ các ngành hàng chủ yếu như nước ngọt có ga, nước uống, đồ thể thao, năng lượng, nước trái cây và cà phê. Cùng với các nhà đóng chai và đối tác phân phối, công ty bán các sản phẩm nước giải khát thành phẩm mang thương hiệu Coca-Cola và các thương hiệu được cấp phép thông qua các nhà bán lẻ cũng như các điểm phục vụ thực phẩm tại hơn 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu. Khoảng hai phần ba tổng doanh thu của Coca-Cola đến từ thị trường nước ngoài, trong đó một phần đáng kể đến từ các nền kinh tế mới nổi ở Mỹ Latinh và châu Á - Thái Bình Dương.

Giao dịch ABT & KO Futures cổ phiếu trên MEXC

Giao dịch ABT và KO Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.

Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu ABT so với KO

So sánh cổ phiếu MEXC là gì?

So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?

Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.

Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của ABT và KO so với nhau ra sao?

Trong kỳ báo cáo gần nhất, ABT ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --, so với +6.5% và +18.1% của KO. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.

Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?

P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.

Hồ sơ rủi ro của ABT và KO so với nhau ra sao?

ABT có biến động thực tế trong 30 ngày là 19.7% và Beta trong năm năm là 0.50, so với 14.9% và 0.25 của KO. ABT cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.

Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?

Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.

Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?

Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.

Cổ phiếu nào tốt hơn, ABT hay KO?

Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.

Tôi có thể giao dịch ABT và KO dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?

Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch ABT và KO dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.

ABT so với KO: So sánh giá cổ phiếu Hoa Kỳ & hiệu suất năm 2026 | MEXC