So sánh cổ phiếu ABBV so với GS: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)

Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết ABBV với GS. So sánh ABBV và GS về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.

Tóm tắt so sánh cổ phiếu ABBV so với GS

ABBV báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là --, so với -- của GS. Tỷ lệ P/E lần lượt là -- và --, lợi suất cổ tức lần lượt là -- và --, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 20.4% và 27.2%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, ABBV dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.

Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

So sánh lợi nhuận cổ phiếu của ABBV so với GS (1 tuần)

ABBVGS

So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của ABBVIE INC. (ABBV) và Goldman Sachs Group Inc. (GS) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.

Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của ABBV so với GS

ABBVIE INC. (ABBV) có vốn hoá thị trường là $467.62B và hoạt động trong lĩnh vực Chăm sóc sức khoẻ, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Công nghệ sinh học. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.

Goldman Sachs Group Inc. (GS) có vốn hoá thị trường là $271.81B và hoạt động trong lĩnh vực Tài chính, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Ngân hàng đầu tư & nhà môi giới. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.

Chỉ báo cổ phiếu chính của ABBV so với GS

Chỉ số so sánhABBVIE INC.
ABBV
Goldman Sachs Group Inc.
GS
Kết quả so sánh

Giá cổ phiếu & lợi nhuận

Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay.

$264.671D: -0.5%1M: +0.8%1Y: +20.3%$933.501D: -1.6%1M: -11.4%1Y: +17.8%ABBVThắng

Vốn hóa thị trường

Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty.

$467.62B$271.81BABBVThắng

Lĩnh vực & ngành nghề

Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty.

Chăm sóc sức khoẻ / Công nghệ sinh họcTài chính / Ngân hàng đầu tư & nhà môi giới--
Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, ABBV đang giao dịch ở mức $264.67, so với $933.50 của GS. Vốn hoá thị trường lần lượt là $467.62B và $271.81B. ABBV hoạt động trong lĩnh vực Chăm sóc sức khoẻ, trong khi GS thuộc Tài chính.
Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của ABBV so với GS

Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước.

------

Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước.

------

ROIC

Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư.

------

Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động

Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động.

-- / ---- / ----
Về tăng trưởng, ABBV ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --. Trong khi đó, GS ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --.Về khả năng tạo lợi nhuận, ABBV ghi nhận biên lợi nhuận gộp là --, biên lợi nhuận hoạt động là -- và ROIC là --. Đối với GS, các số liệu tương ứng là --, -- và --.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty.
Định giá & bảng cân đối kế toán của ABBV so với GS

Lợi suất dòng tiền tự do

Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường.

------

Nợ ròng / EBITDA

Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng.

------

Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức

Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức.

-- / 190.8%-- / 0.0%--
Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức.
Lợi nhuận & rủi ro của ABBV so với GS

Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức)

Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức.

1Y: +20.3%5Y: +147.2%10Y: +313.1%1Y: +17.8%5Y: +138.8%10Y: +478.1%GSThắng

Biến động thực tế 30 ngày

Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua.

20.4%27.2%ABBVThắng

Beta (5 năm so với S&P 500)

Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn.

0.291.15ABBVThắng
ABBV đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng GS cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn.

Định giá & chỉ số cổ tức của ABBV so với GS

Đánh giá ABBV so với GS theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.

Chỉ sốABBVIE INC.
ABBV
Goldman Sachs Group Inc.
GS
Kết quả so sánh

Vốn hóa thị trường

$467.62B$271.81BABBVThắng

P/E (TTM)

------

P/S

------

EV/EBITDA

------

Lợi suất cổ tức

------

Khả năng tạo lợi nhuận của ABBV so với GS theo thời gian

So sánh ABBV và GS theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.

TTMTrung bình 3 nămTrung bình 5 nămTrung bình 10 năm
ABBV70.2%67.5%68.3%68.0%
GS46.6%43.8%58.3%62.5%

Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu

RSI (14, hàng ngày)Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

ABBV 59.58 • GS 33.49

Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.

Vị trí DMA-50/200Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

ABBV 50D Cao hơn / 200D Cao hơn • GS 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn

Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.

Tỷ lệ R&D trên doanh thu

ABBV -- • GS --

Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.

Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)

ABBV Ổn định • GS Giảm

Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.

Hồ sơ công ty

ABBVIE INC.

Công nghệ sinh học

AbbVie là một công ty dược phẩm có sự hiện diện mạnh mẽ trong lĩnh vực miễn dịch (với Humira, Skyrizi và Rinvoq) và ung thư (với Imbruvica và Venclexta). Công ty này đã được tách ra từ Abbott vào đầu năm 2013. Việc mua lại Allergan vào năm 2020 đã bổ sung thêm nhiều sản phẩm và thuốc mới trong lĩnh vực thẩm mỹ, bao gồm Botox. Các thương vụ mua lại Cerevel (lĩnh vực thần kinh học) và ImmunoGen (lĩnh vực ung thư) vào năm 2024 giúp bổ sung thêm vào danh mục sản phẩm của AbbVie.

Goldman Sachs Group Inc.

Ngân hàng đầu tư & nhà môi giới

Goldman Sachs là một định chế tài chính lâu đời, được thành lập vào năm 1869 và nổi tiếng nhất với vai trò là một ngân hàng đầu tư hàng đầu trên toàn cầu. Công ty có phạm vi hoạt động rộng khắp các trung tâm tài chính trên thế giới và đã liên tục dẫn đầu trong lĩnh vực tư vấn sáp nhập và mua lại toàn cầu tính theo doanh thu trong suốt 20 năm qua. Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Goldman đã mở rộng danh mục dịch vụ sang các mảng kinh doanh dựa trên phí ổn định hơn như quản lý tài sản và quản lý tài sản cá nhân, vốn chiếm khoảng 30% doanh thu sau trích lập dự phòng vào cuối năm 2025. Công ty mẹ của ngân hàng này tạo ra doanh thu từ mảng ngân hàng đầu tư, giao dịch và môi giới thị trường toàn cầu, cho vay, quản lý tài sản, quản lý tài sản cá nhân, cũng như một danh mục nhỏ và đang giảm dần gồm các khoản vay thẻ tín dụng tiêu dùng.

Giao dịch ABBV & GS Futures cổ phiếu trên MEXC

Giao dịch ABBV và GS Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.

Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu ABBV so với GS

So sánh cổ phiếu MEXC là gì?

So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?

Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.

Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của ABBV và GS so với nhau ra sao?

Trong kỳ báo cáo gần nhất, ABBV ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --, so với -- và -- của GS. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.

Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?

P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.

Hồ sơ rủi ro của ABBV và GS so với nhau ra sao?

ABBV có biến động thực tế trong 30 ngày là 20.4% và Beta trong năm năm là 0.29, so với 27.2% và 1.15 của GS. GS cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.

Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?

Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.

Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?

Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.

Cổ phiếu nào tốt hơn, ABBV hay GS?

Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.

Tôi có thể giao dịch ABBV và GS dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?

Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch ABBV và GS dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.

ABBV so với GS: So sánh giá cổ phiếu Hoa Kỳ & hiệu suất năm 2026 | MEXC