Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,659.74
-0.69%
+1.88%
-15.47%
$ 201.22B
$ 240.54K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999368
+0.01%
-0.02%
+0.09%
$ 186.84B
$ 57.39B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 597.92
-0.17%
+0.17%
-12.16%
$ 80.23B
$ 34.48K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00044
0.00%
+0.03%
-0.07%
$ 75.71B
$ 45.68M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.1419
-0.52%
-0.83%
-9.44%
$ 70.87B
$ 39.47M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 1,660.89
-0.56%
+1.94%
-15.44%
$ 14.83B
$ 33.62
7
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08523
-0.18%
+0.16%
-13.46%
$ 14.55B
$ 258.03M
8
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0003
0.00%
+0.03%
-0.08%
$ 10.71B
$ 56.82K
9
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.68
-0.10%
+0.63%
-3.49%
$ 8.91B
$ 974.96K
10
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 2,062.63
-0.38%
+3.70%
-15.40%
$ 7.35B
$ 9.06M
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,105.43
-0.06%
+1.03%
-9.08%
$ 7.35B
$ 3.71
12
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
-0.01%
+0.09%
$ 6.24B
$ 23.22M
13
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.15615
-0.67%
-2.71%
+4.56%
$ 6.24B
$ 1.91M
14
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 1,827.94
-0.43%
+3.58%
-15.64%
$ 6.15B
$ 4.37M
15
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,017
-0.37%
+1.40%
-9.12%
$ 5.51B
$ 622.27M
16
USD1
USD1
USD1
$ 0.99942
0.00%
-0.03%
-0.01%
$ 4.61B
$ 6.85M
17
TONCOIN
TONCOIN
TON
$ 1.697
-0.52%
+0.12%
-14.79%
$ 4.58B
$ 2.23M
18
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
+0.02%
0.00%
+0.01%
$ 4.50B
$ 1.13M
19
WETH
WETH
WETH
$ 1,665.81
-0.41%
+3.55%
-15.57%
$ 4.34B
$ 15.41M
20
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,661.43
-0.88%
+4.02%
-15.49%
$ 3.71B
$ 997.34K
21
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,832.07
0.00%
+2.83%
-15.66%
$ 2.90B
$ 0.25
22
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999202
-0.01%
-0.05%
-0.06%
$ 2.86B
$ 221.39M
23
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.13
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.83B
$ 562.93K
24
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004703
+0.17%
-0.44%
-13.17%
$ 2.78B
$ 220.88B
25
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.1374
-1.23%
+11.56%
-18.58%
$ 2.78B
$ 2.59M
26
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.06109
+0.03%
+1.18%
-5.67%
$ 2.73B
$ 1.55M
27
Tether Gold
Tether Gold
XAUT
$ 4,269.76
-0.17%
-0.63%
-5.19%
$ 2.62B
$ 165.31M
28
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.0
0.00%
-0.03%
+0.03%
$ 2.55B
$ 137.53M
30
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
0.00%
+0.63%
0.00%
$ 2.13B
$ 495.96K
31
Humanity
Humanity
H
$ 0.71409
-1.02%
-3.31%
-9.18%
$ 1.98B
$ 1.96M
32
PAX Gold
PAX Gold
PAXG
$ 4,281.37
-0.18%
-0.51%
-5.22%
$ 1.97B
$ 157.20M
33
DEXE
DEXE
DEXE
$ 21.942
-0.89%
+11.08%
+23.88%
$ 1.84B
$ 10.71K
34
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.5458
-0.51%
+1.87%
-13.09%
$ 1.80B
$ 359.18K
35
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.23
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.78B
$ 4.67M
36
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05548
-0.36%
-2.06%
-5.86%
$ 1.77B
$ 3.15M
37
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.358
-1.62%
+4.08%
+1.82%
$ 1.75B
$ 3.08M
38
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 0.999984
0.00%
+0.01%
+0.02%
$ 1.69B
$ 109.60M
39
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.962
+0.11%
-0.61%
-14.72%
$ 1.63B
$ 916.12K
40
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.4731
+0.51%
+8.46%
+14.19%
$ 1.60B
$ 4.59M
41
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001748
-0.62%
-1.02%
-3.31%
$ 1.59B
$ 32.09B
42
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.509
-0.63%
-2.16%
-12.89%
$ 1.58B
$ 107.96K
43
OKB
OKB
OKB
$ 72.212
-0.21%
+0.83%
-17.35%
$ 1.52B
$ 905.20
44
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9999
0.00%
+0.04%
+0.10%
$ 1.36B
$ 1.48K
45
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.05746
+0.76%
+0.05%
-13.76%
$ 1.35B
$ 1.03M
46
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
-0.13%
0.00%
$ 1.33B
$ 4.39M
47
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.326354
-0.05%
-0.37%
-4.15%
$ 1.32B
$ 3.81M
48
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.357
+0.64%
-1.17%
-19.63%
$ 1.31B
$ 325.17K
49
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.82674
-0.06%
-0.55%
-8.51%
$ 1.28B
$ 47.04K
50
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002772
+0.11%
+0.68%
-15.94%
$ 1.16B
$ 304.64B

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,825 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $841.31B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, XTN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 175.72% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,825 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $841.31B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.