Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 61.82
-0.29%
+1.60%
-10.75%
$ 15.78B
$ 89.18K
2
Aster
Aster
ASTER
$ 0.6185
-0.21%
-2.38%
-8.42%
$ 1.61B
$ 1.85M
3
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.482
-0.32%
-3.17%
-11.15%
$ 1.54B
$ 101.83K
4
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.1545
-0.39%
-1.02%
-21.24%
$ 514.65M
$ 1.30M
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.302
-0.31%
+3.02%
-0.99%
$ 421.20M
$ 847.58K
6
Lighter
Lighter
LIT
$ 1.5029
+1.13%
+3.92%
-6.99%
$ 372.78M
$ 325.28K
7
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3355
-0.21%
+0.33%
-8.63%
$ 319.19M
$ 194.18K
8
Curve
Curve
CRV
$ 0.1976
-0.05%
-0.71%
-1.50%
$ 297.68M
$ 2.72M
9
B
B
B
$ 0.26763
-5.04%
+1.13%
+21.03%
$ 279.54M
$ 1.21M
10
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 94.41
-0.03%
-0.41%
-11.74%
$ 250.70M
$ 607.40
11
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.246
-0.56%
-1.58%
-6.46%
$ 212.64M
$ 404.50K
12
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.0804
-3.76%
-10.25%
-11.89%
$ 195.72M
$ 861.65K
13
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.5794
-0.38%
-1.02%
-10.10%
$ 155.85M
$ 99.61K
14
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.3429
+0.41%
+2.10%
-11.05%
$ 116.83M
$ 337.98K
15
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.13149
-0.20%
-6.53%
-22.38%
$ 112.52M
$ 1.01M
16
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.07054
+0.20%
+0.06%
-11.37%
$ 99.58M
$ 857.00K
17
SNX
SNX
SNX
$ 0.2404
-0.70%
-1.55%
-9.87%
$ 83.03M
$ 234.98K
18
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1376
-0.65%
-1.22%
-7.62%
$ 79.96M
$ 369.24K
19
0x
0x
ZRX
$ 0.08397
-1.21%
+0.62%
-12.35%
$ 71.36M
$ 781.04K
20
Orca
Orca
ORCA
$ 1.0174
-0.35%
-1.07%
-11.33%
$ 62.43M
$ 54.46K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.003316
-0.57%
-3.38%
-6.70%
$ 58.66M
$ 6.22M
22
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01445
-0.94%
-11.72%
+9.87%
$ 54.32M
$ 7.47M
23
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.08E-6
0.00%
-0.86%
-2.70%
$ 46.86M
--
24
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1618
-1.28%
-4.47%
-20.09%
$ 46.55M
$ 375.40K
25
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.01808303
+0.03%
+5.87%
-3.82%
$ 45.20M
$ 71.39K
26
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.03486169
0.00%
0.00%
0.00%
$ 37.65M
$ 16.32
27
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2525
-0.16%
-3.94%
-15.27%
$ 34.76M
$ 241.77K
28
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.0416
-1.40%
-16.18%
-3.37%
$ 32.29M
$ 2.05M
29
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06844
-2.07%
+11.11%
-5.56%
$ 32.22M
$ 2.49M
30
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2725
-0.11%
+0.04%
-9.62%
$ 29.39M
$ 332.99K
31
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.346174
-0.20%
-1.66%
-10.79%
$ 28.99M
$ 36.64K
32
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1205
+0.41%
+3.14%
-6.47%
$ 25.43M
$ 435.21K
33
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2848
-0.63%
-1.66%
-24.61%
$ 25.14M
$ 215.30K
34
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01307
-0.91%
-2.39%
-14.97%
$ 24.67M
$ 5.80M
35
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.189679
-0.06%
-3.33%
-4.07%
$ 23.41M
$ 14.57K
36
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.00373299
-0.74%
+0.47%
-3.82%
$ 22.09M
$ 27.17K
37
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1044
-0.57%
-1.03%
-11.60%
$ 21.47M
$ 556.69K
38
STON
STON
STON
$ 0.556021
-0.20%
+2.44%
-15.44%
$ 20.77M
$ 30.13K
39
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 3.8837E-8
-0.11%
-1.89%
-5.86%
$ 19.29M
--
40
Yei Finance
Yei Finance
CLO
$ 0.1399
-2.73%
-29.54%
-8.53%
$ 18.53M
$ 4.91M
41
Loopring
Loopring
LRC
$ 0.01289
-0.76%
-1.21%
-9.88%
$ 17.84M
$ 4.55M
42
Chintai Network
Chintai Network
CHEX
$ 0.01409
+0.43%
-1.60%
-7.96%
$ 17.62M
$ 4.06M
43
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.01805
-0.77%
-3.06%
-14.72%
$ 17.14M
$ 4.17M
44
DeGate
DeGate
DG
$ 0.04304237
-0.01%
+0.49%
-1.32%
$ 16.67M
$ 5.02K
45
DODO
DODO
DODO
$ 0.01635
+0.43%
+10.61%
-4.63%
$ 16.47M
$ 4.19M
46
SaucerSwap
SaucerSwap
SAUCE
$ 0.01712
0.00%
-2.67%
-8.50%
$ 15.51M
$ 161.35K
47
CHR
CHR
CHR
$ 0.0154
-0.45%
-2.38%
-19.32%
$ 15.23M
$ 3.93M
48
Based
Based
BASED
$ 0.06449
-0.48%
-7.48%
-0.89%
$ 15.20M
$ 2.32M
49
Aquarius
Aquarius
AQUA
$ 0.00039
-0.06%
-2.26%
-9.20%
$ 14.01M
$ 184.28K
50
Infinex
Infinex
INX
$ 0.006864
-0.88%
-1.87%
-19.54%
$ 13.75M
$ 8.20M

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 249 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $23.70B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, PARQ đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 84.28% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 249 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, ASTER, UNI. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $23.70B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.