So sánh cổ phiếu T so với ANET: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)

Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết T với ANET. So sánh T và ANET về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.

Tóm tắt so sánh cổ phiếu T so với ANET

T báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là 2.6%, so với -- của ANET. Tỷ lệ P/E lần lượt là 8.1x và --, lợi suất cổ tức lần lượt là 4.62% và --, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 21.2% và 47.2%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, T dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.

Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

So sánh lợi nhuận cổ phiếu của T so với ANET (1 tuần)

TANET

So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của AT&T Inc. (T) và Arista Networks (ANET) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.

Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của T so với ANET

AT&T Inc. (T) có vốn hoá thị trường là $173.87B và hoạt động trong lĩnh vực Dịch vụ truyền thông, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Dịch vụ viễn thông tích hợp. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +2.6% so với cùng kỳ năm trước.

Arista Networks (ANET) có vốn hoá thị trường là $252.24B và hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Thiết bị truyền thông. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.

Chỉ báo cổ phiếu chính của T so với ANET

Chỉ số so sánhAT&T Inc.
T
Arista Networks
ANET
Kết quả so sánh

Giá cổ phiếu & lợi nhuận

Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay.

$25.371D: +0.9%1M: -1.3%1Y: -10.4%$200.001D: +1.0%1M: +1.8%1Y: +40.2%ANETThắng

Vốn hóa thị trường

Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty.

$173.87B$252.24BANETThắng

Lĩnh vực & ngành nghề

Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty.

Dịch vụ truyền thông / Dịch vụ viễn thông tích hợpCông nghệ thông tin / Thiết bị truyền thông--
Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, T đang giao dịch ở mức $25.37, so với $200.00 của ANET. Vốn hoá thị trường lần lượt là $173.87B và $252.24B. T hoạt động trong lĩnh vực Dịch vụ truyền thông, trong khi ANET thuộc Công nghệ thông tin.
Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của T so với ANET

Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước.

+2.6%----

Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước)

Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước.

+71.6%----

ROIC

Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư.

8.3%----

Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động

Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động.

50.7% / 20.1%-- / ----
Về tăng trưởng, T ghi nhận tăng trưởng doanh thu +2.6% và tăng trưởng TTM EPS +71.6%. Trong khi đó, ANET ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --.Về khả năng tạo lợi nhuận, T ghi nhận biên lợi nhuận gộp là 50.7%, biên lợi nhuận hoạt động là 20.1% và ROIC là 8.3%. Đối với ANET, các số liệu tương ứng là --, -- và --.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty.
Định giá & bảng cân đối kế toán của T so với ANET

Lợi suất dòng tiền tự do

Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường.

7.7%----

Nợ ròng / EBITDA

Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng.

2.5x----

Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức

Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức.

4.62% / 37.7%-- / 0.0%--
Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức.
Lợi nhuận & rủi ro của T so với ANET

Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức)

Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức.

1Y: -10.4%5Y: -6.5%10Y: -38.3%1Y: +40.2%5Y: +788.5%10Y: +3,660.7%ANETThắng

Biến động thực tế 30 ngày

Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua.

21.2%47.2%TThắng

Beta (5 năm so với S&P 500)

Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn.

0.281.61TThắng
ANET đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng ANET cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn.

Định giá & chỉ số cổ tức của T so với ANET

Đánh giá T so với ANET theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.

Chỉ sốAT&T Inc.
T
Arista Networks
ANET
Kết quả so sánh

Vốn hóa thị trường

$173.87B$252.24BANETThắng

P/E (TTM)

8.1x----

P/S

1.4x----

EV/EBITDA

6.4x----

Lợi suất cổ tức

4.62%----

Khả năng tạo lợi nhuận của T so với ANET theo thời gian

So sánh T và ANET theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.

TTMTrung bình 3 nămTrung bình 5 nămTrung bình 10 năm
T59.6%59.5%58.2%55.7%
ANET64.1%63.4%63.0%63.2%

Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu

RSI (14, hàng ngày)Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

T 50.31 • ANET 54.25

Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.

Vị trí DMA-50/200Cập nhật tại thời điểm thị trường đóng cửa 2026-09-24

T 50D Cao hơn / 200D Cao hơn • ANET 50D Cao hơn / 200D Cao hơn

Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.

Tỷ lệ R&D trên doanh thu

T 0.0% • ANET --

Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.

Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)

T Giảm • ANET Ổn định

Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.

Hồ sơ công ty

AT&T Inc.

Dịch vụ viễn thông tích hợp

Doanh nghiệp viễn thông không dây đóng góp gần 70% doanh thu của AT&T. Công ty là nhà mạng viễn thông lớn thứ ba tại Mỹ, kết nối 74 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ trả sau và 17 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ trả trước. Các dịch vụ doanh nghiệp đường dây cố định, chiếm khoảng 14% doanh thu, bao gồm truy cập internet, mạng riêng, bảo mật, thoại và dung lượng mạng bán buôn. Dịch vụ dành cho hộ gia đình, chiếm khoảng 11% doanh thu, chủ yếu gồm dịch vụ truy cập internet băng rộng tại nhà, phục vụ 15 triệu khách hàng. AT&T cũng có sự hiện diện đáng kể tại Mexico, với 25 triệu khách hàng viễn thông không dây, tuy nhiên mảng kinh doanh này chỉ đóng góp 3% doanh thu. Gần đây, công ty đã bán 70% cổ phần của mình tại nhà cung cấp dịch vụ truyền hình vệ tinh DirecTV cho đối tác – quỹ đầu tư tư nhân TPG.

Arista Networks

Thiết bị truyền thông

Arista Networks là một nhà cung cấp thiết bị mạng, chủ yếu bán các thiết bị chuyển mạch Ethernet và phần mềm cho các trung tâm dữ liệu. Sản phẩm nổi bật của công ty là hệ điều hành mở rộng, hay EOS, vốn chạy trên cùng một hình ảnh duy nhất cho mọi thiết bị của hãng. Arista hoạt động như một bộ phận báo cáo duy nhất. Kể từ khi thành lập vào năm 2004, công ty đã liên tục gia tăng thị phần, tập trung vào các ứng dụng tốc độ cao. Arista xem Microsoft và Meta Platforms là những khách hàng lớn nhất của mình và khoảng ba phần tư doanh thu đến từ khu vực Bắc Mỹ.

Giao dịch T & ANET Futures cổ phiếu trên MEXC

Giao dịch T và ANET Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.

Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu T so với ANET

So sánh cổ phiếu MEXC là gì?

So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?

Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.

Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của T và ANET so với nhau ra sao?

Trong kỳ báo cáo gần nhất, T ghi nhận tăng trưởng doanh thu +2.6% và tăng trưởng TTM EPS +71.6%, so với -- và -- của ANET. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.

Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?

P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.

Hồ sơ rủi ro của T và ANET so với nhau ra sao?

T có biến động thực tế trong 30 ngày là 21.2% và Beta trong năm năm là 0.28, so với 47.2% và 1.61 của ANET. ANET cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.

Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?

Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.

Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?

Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.

Cổ phiếu nào tốt hơn, T hay ANET?

Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.

Tôi có thể giao dịch T và ANET dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?

Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch T và ANET dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.