So sánh cổ phiếu HD so với AZO: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)
Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết HD với AZO. So sánh HD và AZO về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.
Tóm tắt so sánh cổ phiếu HD so với AZO
HD báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là 2.5%, so với 5.7% của AZO. Tỷ lệ P/E lần lượt là 20.8x và --, lợi suất cổ tức lần lượt là 3.11% và --, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 22.0% và 24.7%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, không cổ phiếu nào có lợi thế rõ ràng dựa trên các chỉ số được chọn.
Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
So sánh lợi nhuận cổ phiếu của HD so với AZO (1 tuần)
So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Home Depot, Inc. (HD) và AutoZone, Inc. (AZO) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.
Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của HD so với AZO
Home Depot, Inc. (HD) có vốn hoá thị trường là $295.32B và hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng không thiết yếu, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Bán lẻ cải thiện nhà cửa. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +2.5% so với cùng kỳ năm trước.
AutoZone, Inc. (AZO) có vốn hoá thị trường là $46.16B và hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng không thiết yếu, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Bán lẻ ô tô. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +5.7% so với cùng kỳ năm trước.
Chỉ báo cổ phiếu chính của HD so với AZO
| Chỉ số so sánh | HD | AZO | Kết quả so sánh |
Giá cổ phiếu & lợi nhuận Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay. | $296.001D: -0.4%1M: -11.7%1Y: -27.8% | $2,827.501D: +0.9%1M: -5.2%1Y: -32.3% | HDThắng |
Vốn hóa thị trường Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. | $295.32B | $46.16B | HDThắng |
Lĩnh vực & ngành nghề Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty. | Hàng tiêu dùng không thiết yếu / Bán lẻ cải thiện nhà cửa | Hàng tiêu dùng không thiết yếu / Bán lẻ ô tô | -- |
| Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, HD đang giao dịch ở mức $296.00, so với $2,827.50 của AZO. Vốn hoá thị trường lần lượt là $295.32B và $46.16B. Cả hai công ty đều hoạt động trong lĩnh vực Hàng tiêu dùng không thiết yếu. | |||
| Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của HD so với AZO | |||
Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước. | +2.5% | +5.7% | AZOThắng |
Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước. | -2.9% | +523.1% | AZOThắng |
ROIC Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư. | 24.7% | 2.9% | HDThắng |
Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động. | 33.2% / 12.4% | 53.9% / 10.3% | AZOThắng |
| Về tăng trưởng, HD ghi nhận tăng trưởng doanh thu +2.5% và tăng trưởng TTM EPS -2.9%. Trong khi đó, AZO ghi nhận tăng trưởng doanh thu +5.7% và tăng trưởng TTM EPS +523.1%.Về khả năng tạo lợi nhuận, HD ghi nhận biên lợi nhuận gộp là 33.2%, biên lợi nhuận hoạt động là 12.4% và ROIC là 24.7%. Đối với AZO, các số liệu tương ứng là 53.9%, 10.3% và 2.9%.Nhìn chung, hai cổ phiếu có thế mạnh khác nhau về tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận. | |||
| Định giá & bảng cân đối kế toán của HD so với AZO | |||
Lợi suất dòng tiền tự do Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường. | 5.1% | -- | -- |
Nợ ròng / EBITDA Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng. | 2.2x | -- | -- |
Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức. | 3.11% / 64.5% | -- / 0.0% | -- |
| Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức. | |||
| Lợi nhuận & rủi ro của HD so với AZO | |||
Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức) Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức. | 1Y: -27.8%5Y: -12.3%10Y: +136.0% | 1Y: -32.3%5Y: +66.8%10Y: +272.6% | AZOThắng |
Biến động thực tế 30 ngày Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua. | 22.0% | 24.7% | HDThắng |
Beta (5 năm so với S&P 500) Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn. | 0.83 | 0.44 | AZOThắng |
| AZO đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng các chỉ báo rủi ro cho thấy kết quả trái chiều. | |||
Định giá & chỉ số cổ tức của HD so với AZO
Đánh giá HD so với AZO theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.
| Chỉ số | HD | AZO | Kết quả so sánh |
|---|---|---|---|
Vốn hóa thị trường | $295.32B | $46.16B | HDThắng |
P/E (TTM) | 20.8x | -- | -- |
P/S | 1.8x | -- | -- |
EV/EBITDA | 14.0x | -- | -- |
Lợi suất cổ tức | 3.11% | -- | -- |
Khả năng tạo lợi nhuận của HD so với AZO theo thời gian
So sánh HD và AZO theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.
| TTM | Trung bình 3 năm | Trung bình 5 năm | Trung bình 10 năm | |
|---|---|---|---|---|
| HD | 33.4% | 33.4% | 33.5% | 33.8% |
| AZO | 52.6% | 52.6% | 52.5% | 52.7% |
Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu
RSI (14, hàng ngày)
HD 32.00 • AZO 41.26
Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.
Vị trí DMA-50/200
HD 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn • AZO 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn
Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.
Tỷ lệ R&D trên doanh thu
HD 0.0% • AZO 2.7%
Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.
Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)
HD Giảm • AZO Giảm
Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.
Hồ sơ công ty
Home Depot, Inc.
Bán lẻ cải thiện nhà cửa
Home Depot là nhà bán lẻ chuyên về cải tạo nhà cửa lớn nhất thế giới, vận hành 2.356 cửa hàng theo mô hình kho bãi, cung cấp hơn 30.000 sản phẩm tại cửa hàng và 1 triệu sản phẩm trực tuyến tại Mỹ, Canada và Mexico. Các cửa hàng của Home Depot cung cấp vật liệu xây dựng, sản phẩm cải tạo nhà cửa, sản phẩm chăm sóc sân vườn và trang trí nội thất, đồng thời cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm dịch vụ lắp đặt cải tạo nhà cửa và cho thuê dụng cụ, thiết bị. Việc mua lại Interline Brands vào năm 2015 đã giúp Home Depot bước vào mảng kinh doanh MRO, lĩnh vực này tiếp tục được mở rộng thông qua mối quan hệ hợp tác với HD Supply (năm 2020). Việc hợp tác với SRS vào năm 2024 sẽ giúp tăng nhu cầu chuyên nghiệp trong các dự án lợp mái, hồ bơi và cảnh quan; trong khi việc mua lại GMS vào năm 2025 sẽ thúc đẩy doanh số bán sản phẩm xây dựng, bổ sung thêm 1.200 địa điểm phân phối.
AutoZone, Inc.
Bán lẻ ô tô
AutoZone hoạt động như một nhà bán lẻ hàng đầu về phụ tùng ô tô hậu mãi tại Hoa Kỳ. Công ty điều hành 6.666 cửa hàng trong nước, phục vụ cả hai phân khúc thị trường: tự làm và thương mại (nhờ người khác làm giúp). Nhờ mạng lưới cửa hàng rộng lớn cùng hệ thống phân phối hiệu quả, AutoZone quản lý một loạt các đơn vị lưu kho đa dạng, phù hợp với nhiều hãng xe và mẫu xe khác nhau, mang đến cho người tiêu dùng sự sẵn có sản phẩm phong phú. Công ty thúc đẩy lượng khách hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ khách hàng ưu việt và tiện lợi; đội ngũ nhân viên am hiểu chuyên môn của AutoZone hỗ trợ người tiêu dùng trong việc chẩn đoán vấn đề của xe, lựa chọn linh kiện cần thay thế, và đôi khi cả việc lắp đặt. Công ty cũng hoạt động trên phạm vi quốc tế, với 895 cửa hàng tại Mexico và 149 cửa hàng tại Brazil.
Giao dịch HD & AZO Futures cổ phiếu trên MEXC
Giao dịch HD và AZO Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.
Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu HD so với AZO
So sánh cổ phiếu MEXC là gì?
So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.
Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?
Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của HD và AZO so với nhau ra sao?
Trong kỳ báo cáo gần nhất, HD ghi nhận tăng trưởng doanh thu +2.5% và tăng trưởng TTM EPS -2.9%, so với +5.7% và +523.1% của AZO. AZO dẫn đầu về tăng trưởng, trong khi HD có khả năng tạo lợi nhuận tốt hơn. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.
Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?
P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.
Hồ sơ rủi ro của HD và AZO so với nhau ra sao?
HD có biến động thực tế trong 30 ngày là 22.0% và Beta trong năm năm là 0.83, so với 24.7% và 0.44 của AZO. Các chỉ báo rủi ro cho thấy kết quả trái chiều. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.
Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?
Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.
Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?
Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.
Cổ phiếu nào tốt hơn, HD hay AZO?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.
Tôi có thể giao dịch HD và AZO dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?
Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch HD và AZO dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.