So sánh cổ phiếu COIN so với APP: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)
Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết COIN với APP. So sánh COIN và APP về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.
Tóm tắt so sánh cổ phiếu COIN so với APP
COIN báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là -10.4%, so với 60.6% của APP. Tỷ lệ P/E lần lượt là -- và 23.9x, lợi suất cổ tức lần lượt là 0.00% và 0.00%, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 85.3% và 44.9%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, APP dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.
Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
So sánh lợi nhuận cổ phiếu của COIN so với APP (1 tuần)
So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Coinbase Global, Inc. (COIN) và Applovin Corporation (APP) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.
Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của COIN so với APP
Coinbase Global, Inc. (COIN) có vốn hoá thị trường là $43.26B và hoạt động trong lĩnh vực Tài chính, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Sàn giao dịch tài chính & dữ liệu. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -10.4% so với cùng kỳ năm trước.
Applovin Corporation (APP) có vốn hoá thị trường là $94.84B và hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Phần mềm ứng dụng. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +60.6% so với cùng kỳ năm trước.
Chỉ báo cổ phiếu chính của COIN so với APP
| Chỉ số so sánh | COIN | APP | Kết quả so sánh |
Giá cổ phiếu & lợi nhuận Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay. | $194.151D: +0.6%1M: +9.6%1Y: -39.4% | $311.501D: -0.9%1M: +1.4%1Y: -51.5% | COINThắng |
Vốn hóa thị trường Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. | $43.26B | $94.84B | APPThắng |
Lĩnh vực & ngành nghề Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty. | Tài chính / Sàn giao dịch tài chính & dữ liệu | Công nghệ thông tin / Phần mềm ứng dụng | -- |
| Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, COIN đang giao dịch ở mức $194.15, so với $311.50 của APP. Vốn hoá thị trường lần lượt là $43.26B và $94.84B. COIN hoạt động trong lĩnh vực Tài chính, trong khi APP thuộc Công nghệ thông tin. | |||
| Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của COIN so với APP | |||
Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước. | -10.4% | +60.6% | APPThắng |
Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước. | -134.9% | +84.8% | APPThắng |
ROIC Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư. | 6.7% | 132.2% | APPThắng |
Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động. | 100.0% / 15.1% | 88.5% / 77.4% | COINThắng |
| Về tăng trưởng, COIN ghi nhận tăng trưởng doanh thu -10.4% và tăng trưởng TTM EPS -134.9%. Trong khi đó, APP ghi nhận tăng trưởng doanh thu +60.6% và tăng trưởng TTM EPS +84.8%.Về khả năng tạo lợi nhuận, COIN ghi nhận biên lợi nhuận gộp là 100.0%, biên lợi nhuận hoạt động là 15.1% và ROIC là 6.7%. Đối với APP, các số liệu tương ứng là 88.5%, 77.4% và 132.2%.Nhìn chung, APP cho thấy tăng trưởng tổng thể và khả năng tạo lợi nhuận mạnh hơn. | |||
| Định giá & bảng cân đối kế toán của COIN so với APP | |||
Lợi suất dòng tiền tự do Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường. | -- | 4.3% | -- |
Nợ ròng / EBITDA Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng. | -2.9x | 0.2x | COINThắng |
Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức. | 0.00% / 0.0% | 0.00% / 0.0% | -- |
| Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. COIN có bảng cân đối kế toán vững mạnh hơn, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức. | |||
| Lợi nhuận & rủi ro của COIN so với APP | |||
Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức) Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức. | 1Y: -39.4%5Y: -15.9%10Y: -40.6% | 1Y: -51.5%5Y: +292.0%10Y: +377.8% | APPThắng |
Biến động thực tế 30 ngày Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua. | 85.3% | 44.9% | APPThắng |
Beta (5 năm so với S&P 500) Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn. | 2.70 | 2.20 | APPThắng |
| APP đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng COIN cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn. | |||
Định giá & chỉ số cổ tức của COIN so với APP
Đánh giá COIN so với APP theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.
| Chỉ số | COIN | APP | Kết quả so sánh |
|---|---|---|---|
Vốn hóa thị trường | $43.26B | $94.84B | APPThắng |
P/E (TTM) | -- | 23.9x | -- |
P/S | 8.3x | 15.4x | COINThắng |
EV/EBITDA | 39.9x | 19.5x | APPThắng |
Lợi suất cổ tức | 0.00% | 0.00% | -- |
Khả năng tạo lợi nhuận của COIN so với APP theo thời gian
So sánh COIN và APP theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.
| TTM | Trung bình 3 năm | Trung bình 5 năm | Trung bình 10 năm | |
|---|---|---|---|---|
| COIN | 100.0% | 100.0% | 100.0% | 100.0% |
| APP | 87.9% | 84.1% | 74.5% | 74.5% |
Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu
RSI (14, hàng ngày)
COIN 57.14 • APP 43.20
Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.
Vị trí DMA-50/200
COIN 50D Cao hơn / 200D Cao hơn • APP 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn
Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.
Tỷ lệ R&D trên doanh thu
COIN 33.7% • APP 4.7%
Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.
Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)
COIN Tăng • APP Giảm
Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.
Hồ sơ công ty
Coinbase Global, Inc.
Sàn giao dịch tài chính & dữ liệu
Được thành lập vào năm 2012, Coinbase là nền tảng giao dịch tiền điện tử hàng đầu tại Hoa Kỳ. Công ty này đặt mục tiêu trở thành điểm khởi đầu an toàn và tuân thủ quy định dành cho các nhà đầu tư bán lẻ cũng như các tổ chức tham gia vào nền kinh tế tiền điện tử. Người dùng có thể mở tài khoản trực tiếp với công ty mà không cần thông qua bên trung gian; nhiều người còn lựa chọn để Coinbase làm nơi lưu ký tiền điện tử của họ, giúp công ty mở rộng phạm vi hoạt động vượt xa so với một sàn giao dịch tài chính truyền thống. Mặc dù hiện nay phần lớn doanh thu của công ty vẫn đến từ phí giao dịch thu được từ khách hàng bán lẻ, Coinbase vẫn sử dụng nguồn vốn đầu tư nội bộ và các thương vụ mua lại để mở rộng sang các lĩnh vực liên quan, chẳng hạn như môi giới chứng khoán ưu đãi và phân tích dữ liệu.
Applovin Corporation
Phần mềm ứng dụng
AppLovin là một công ty công nghệ quảng cáo tích hợp theo chiều dọc, hoạt động như một nền tảng phía cầu dành cho các nhà quảng cáo, một nền tảng phía cung dành cho các nhà xuất bản, và một sàn giao dịch tạo điều kiện cho các giao dịch giữa hai bên này. Khoảng 80% doanh thu của AppLovin đến từ DSP, AppDiscovery, trong khi phần còn lại đến từ SSP, Max. Công cụ chủ yếu giúp AppLovin tăng trưởng trong tương lai chính là AXON 2—một công cụ tối ưu hóa quảng cáo hoạt động bên trong DSP, cho phép các nhà quảng cáo đặt quảng cáo dựa trên các ngưỡng lợi nhuận đã định sẵn.
Giao dịch COIN & APP Futures cổ phiếu trên MEXC
Giao dịch COIN và APP Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.
Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu COIN so với APP
So sánh cổ phiếu MEXC là gì?
So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.
Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?
Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của COIN và APP so với nhau ra sao?
Trong kỳ báo cáo gần nhất, COIN ghi nhận tăng trưởng doanh thu -10.4% và tăng trưởng TTM EPS -134.9%, so với +60.6% và +84.8% của APP. APP dẫn đầu cả về tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.
Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?
P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.
Hồ sơ rủi ro của COIN và APP so với nhau ra sao?
COIN có biến động thực tế trong 30 ngày là 85.3% và Beta trong năm năm là 2.70, so với 44.9% và 2.20 của APP. COIN cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.
Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?
Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.
Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?
Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.
Cổ phiếu nào tốt hơn, COIN hay APP?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.
Tôi có thể giao dịch COIN và APP dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?
Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch COIN và APP dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.