So sánh cổ phiếu ANET so với VRT: Giá, tăng trưởng & định giá (2026)
Sử dụng So sánh cổ phiếu MEXC để phân tích chi tiết ANET với VRT. So sánh ANET và VRT về hiệu suất giá, tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận và rủi ro, dựa trên dữ liệu thị trường và báo cáo tài chính mới nhất.
Tóm tắt so sánh cổ phiếu ANET so với VRT
ANET báo cáo tăng trưởng doanh thu so với cùng kỳ năm trước là --, so với 26.2% của VRT. Tỷ lệ P/E lần lượt là -- và 55.3x, lợi suất cổ tức lần lượt là -- và 0.00%, và mức biến động 30 ngày lần lượt là 47.2% và 59.3%. Các chỉ số này làm nổi bật những khác biệt chính về tăng trưởng, định giá, thu nhập cổ tức và rủi ro thị trường. Nhìn chung, ANET dẫn đầu ở nhiều chỉ số so sánh được chọn hơn.
Tuyên bố miễn trừ rủi ro: So sánh cổ phiếu MEXC cung cấp thông tin và so sánh về các cổ phiếu thực niêm yết tại Hoa Kỳ chỉ nhằm mục đích tham khảo. Dữ liệu có thể bị chậm trễ hoặc không chính xác, không cấu thành lời khuyên đầu tư và hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
So sánh lợi nhuận cổ phiếu của ANET so với VRT (1 tuần)
So sánh tổng lợi nhuận tích luỹ của Arista Networks (ANET) và Vertiv Holdings Co (VRT) trong khoảng thời gian 1 tuần được chọn. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 12:00:00.
Tóm tắt so sánh các chỉ số cổ phiếu chính của ANET so với VRT
Arista Networks (ANET) có vốn hoá thị trường là $252.24B và hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Thiết bị truyền thông. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi -- so với cùng kỳ năm trước.
Vertiv Holdings Co (VRT) có vốn hoá thị trường là $93.59B và hoạt động trong lĩnh vực Công nghiệp, với hoạt động kinh doanh chính được phân loại là Linh kiện & thiết bị điện. Doanh thu quý gần nhất của công ty đã thay đổi +26.2% so với cùng kỳ năm trước.
Chỉ báo cổ phiếu chính của ANET so với VRT
| Chỉ số so sánh | ANET | VRT | Kết quả so sánh |
Giá cổ phiếu & lợi nhuận Giá cổ phiếu mới nhất bị trễ cùng lợi nhuận 1 ngày, 1 tháng và từ đầu năm đến nay. | $200.001D: +1.2%1M: +1.8%1Y: +40.2% | $243.091D: -1.3%1M: -6.9%1Y: +71.7% | VRTThắng |
Vốn hóa thị trường Tổng giá trị thị trường của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. | $252.24B | $93.59B | ANETThắng |
Lĩnh vực & ngành nghề Lĩnh vực thị trường và phân loại ngành chính của công ty. | Công nghệ thông tin / Thiết bị truyền thông | Công nghiệp / Linh kiện & thiết bị điện | -- |
| Dựa trên dữ liệu thị trường bị trễ, ANET đang giao dịch ở mức $200.00, so với $243.09 của VRT. Vốn hoá thị trường lần lượt là $252.24B và $93.59B. ANET hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, trong khi VRT thuộc Công nghiệp. | |||
| Tăng trưởng & khả năng tạo lợi nhuận của ANET so với VRT | |||
Tăng trưởng doanh thu (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi doanh thu so với cùng kỳ năm trước. | -- | +26.2% | -- |
Tăng trưởng EPS (so với cùng kỳ năm trước) Thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu so với cùng kỳ năm trước. | -- | +112.5% | -- |
ROIC Lợi nhuận tạo ra từ vốn đầu tư. | -- | 33.6% | -- |
Biên lợi nhuận gộp / Biên lợi nhuận hoạt động Khả năng tạo lợi nhuận trước và sau chi phí hoạt động. | -- / -- | 38.0% / 19.0% | -- |
| Về tăng trưởng, ANET ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --. Trong khi đó, VRT ghi nhận tăng trưởng doanh thu +26.2% và tăng trưởng TTM EPS +112.5%.Về khả năng tạo lợi nhuận, ANET ghi nhận biên lợi nhuận gộp là --, biên lợi nhuận hoạt động là -- và ROIC là --. Đối với VRT, các số liệu tương ứng là 38.0%, 19.0% và 33.6%.Nhìn chung, các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. | |||
| Định giá & bảng cân đối kế toán của ANET so với VRT | |||
Lợi suất dòng tiền tự do Dòng tiền tự do tính theo tỷ lệ phần trăm vốn hoá thị trường. | -- | -- | -- |
Nợ ròng / EBITDA Nợ ròng so với EBITDA; giá trị âm cho thấy tiền mặt ròng. | -- | 0.5x | -- |
Lợi suất cổ tức / Tỷ lệ chi trả cổ tức Lợi suất cổ tức so với giá cổ phiếu và tỷ lệ lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức. | -- / 0.0% | 0.00% / 0.0% | -- |
| Hai cổ phiếu có lợi suất dòng tiền tự do tương tự nhau, cho thấy mức định giá tương đương. Hai công ty có đòn bẩy bảng cân đối kế toán tương tự nhau, trong khi hai cổ phiếu có cùng lợi suất cổ tức. Nhìn chung, hai cổ phiếu chủ yếu khác nhau về định giá, sức mạnh tài chính và thu nhập cổ tức. | |||
| Lợi nhuận & rủi ro của ANET so với VRT | |||
Tổng lợi nhuận (đã điều chỉnh cổ tức) Lợi nhuận tích luỹ trong 1, 5 và 10 năm, bao gồm cổ tức. | 1Y: +40.2%5Y: +788.5%10Y: +3,660.7% | 1Y: +71.7%5Y: +920.1%10Y: +1,770.0% | ANETThắng |
Biến động thực tế 30 ngày Biến động quy đổi theo năm dựa trên lợi nhuận hàng ngày trong 30 ngày qua. | 47.2% | 59.3% | ANETThắng |
Beta (5 năm so với S&P 500) Độ nhạy với biến động thị trường; trên 1 cho thấy độ biến động thị trường lớn hơn. | 1.61 | 2.15 | ANETThắng |
| VRT đã mang lại lợi nhuận dài hạn cao hơn, nhưng VRT cũng cho thấy mức biến động gần đây cao hơn và độ nhạy thị trường cao hơn. | |||
Định giá & chỉ số cổ tức của ANET so với VRT
Đánh giá ANET so với VRT theo các chỉ số định giá, dòng tiền và cổ tức, bao gồm P/E, P/E dự phóng, lợi suất dòng tiền tự do và lợi suất cổ tức. Các số liệu này chỉ dùng để tham khảo và không đại diện cho ước tính giá trị hợp lý, giá mục tiêu hoặc khuyến nghị đầu tư.
| Chỉ số | ANET | VRT | Kết quả so sánh |
|---|---|---|---|
Vốn hóa thị trường | $252.24B | $93.59B | ANETThắng |
P/E (TTM) | -- | 55.3x | -- |
P/S | -- | 8.3x | -- |
EV/EBITDA | -- | 36.8x | -- |
Lợi suất cổ tức | -- | 0.00% | -- |
Khả năng tạo lợi nhuận của ANET so với VRT theo thời gian
So sánh ANET và VRT theo xu hướng biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động theo thời gian để hiểu khả năng tạo lợi nhuận của từng công ty đã thay đổi như thế nào. Chỉ dựa trên dữ liệu tài chính được báo cáo; không phải dự báo hoặc lời khuyên đầu tư.
| TTM | Trung bình 3 năm | Trung bình 5 năm | Trung bình 10 năm | |
|---|---|---|---|---|
| ANET | 64.1% | 63.4% | 63.0% | 63.2% |
| VRT | 36.3% | 36.0% | 33.4% | 33.4% |
Phân tích kỹ thuật & cơ bản về cổ phiếu
RSI (14, hàng ngày)
ANET 54.25 • VRT 42.28
Đo lường động lượng giá ngắn hạn và giúp xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán có thể xảy ra.
Vị trí DMA-50/200
ANET 50D Cao hơn / 200D Cao hơn • VRT 50D Thấp hơn / 200D Thấp hơn
Cho biết liệu cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới các đường xu hướng trung hạn và dài hạn.
Tỷ lệ R&D trên doanh thu
ANET -- • VRT 0.0%
Hiển thị tỷ lệ doanh thu được đầu tư vào nghiên cứu & phát triển.
Xu hướng số lượng cổ phiếu (3 năm)
ANET Ổn định • VRT Tăng
Cho biết số lượng cổ phiếu của công ty đã tăng hay giảm trong ba năm qua.
Hồ sơ công ty
Arista Networks
Thiết bị truyền thông
Arista Networks là một nhà cung cấp thiết bị mạng, chủ yếu bán các thiết bị chuyển mạch Ethernet và phần mềm cho các trung tâm dữ liệu. Sản phẩm nổi bật của công ty là hệ điều hành mở rộng, hay EOS, vốn chạy trên cùng một hình ảnh duy nhất cho mọi thiết bị của hãng. Arista hoạt động như một bộ phận báo cáo duy nhất. Kể từ khi thành lập vào năm 2004, công ty đã liên tục gia tăng thị phần, tập trung vào các ứng dụng tốc độ cao. Arista xem Microsoft và Meta Platforms là những khách hàng lớn nhất của mình và khoảng ba phần tư doanh thu đến từ khu vực Bắc Mỹ.
Vertiv Holdings Co
Linh kiện & thiết bị điện
Vertiv có nguồn gốc bắt đầu từ năm 1946, khi nhà sáng lập Ralph Liebert phát triển một hệ thống làm mát bằng không khí dành cho các phòng dữ liệu máy tính lớn. Khi máy tính bắt đầu được ứng dụng trong các lĩnh vực thương mại vào năm 1965, Liebert đã phát triển một trong những thiết bị điều hòa không khí cho phòng máy tính, hay còn gọi là CRAC, đầu tiên, cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm. Công ty này đã từng bước mở rộng danh mục sản phẩm trung tâm dữ liệu thông qua việc phát triển nội bộ cũng như mua lại các sản phẩm quản lý nhiệt và điện như máy ngưng tụ, đường dây busway và công tắc. Ngày nay, Vertiv hoạt động trên phạm vi toàn cầu; sản phẩm của công ty có mặt tại các trung tâm dữ liệu ở hầu hết các khu vực trên thế giới.
Giao dịch ANET & VRT Futures cổ phiếu trên MEXC
Giao dịch ANET và VRT Futures cổ phiếu ký quỹ USDT trên MEXC, với quyền truy cập 24/7 và đòn bẩy lên đến 10x. Các sản phẩm này là phái sinh, không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ đáng kể.
Tất cả những gì bạn cần biết về cổ phiếu ANET so với VRT
So sánh cổ phiếu MEXC là gì?
So sánh cổ phiếu MEXC là công cụ so sánh song song cổ phiếu Hoa Kỳ. Công cụ này giúp người dùng so sánh hai công ty theo hiệu suất giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường, định giá, tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận, sức mạnh bảng cân đối kế toán, cổ tức và rủi ro. Kết quả chỉ được cung cấp cho mục đích nghiên cứu và không cấu thành lời khuyên đầu tư.
Tôi nên dùng những chỉ số nào để đánh giá tăng trưởng của một công ty?
Bắt đầu với tăng trưởng doanh thu để xem doanh nghiệp đang mở rộng nhanh đến mức nào, sau đó xem xét tăng trưởng EPS để xác định liệu mức tăng trưởng đó có chuyển thành lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu cao hơn hay không. Biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động và ROIC giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng cách thể hiện khả năng tạo lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang mở rộng mà không cải thiện chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng và khả năng tạo lợi nhuận của ANET và VRT so với nhau ra sao?
Trong kỳ báo cáo gần nhất, ANET ghi nhận tăng trưởng doanh thu -- và tăng trưởng TTM EPS --, so với +26.2% và +112.5% của VRT. Các chỉ báo không cho thấy bên dẫn đầu tổng thể rõ ràng giữa hai công ty. So sánh này dựa trên các chỉ số tài chính đã báo cáo và không dự đoán hiệu suất trong tương lai.
Sự khác biệt giữa P/E (TTM) và P/E dự phóng là gì?
P/E (TTM) so sánh giá cổ phiếu hiện tại với lợi nhuận thực tế được báo cáo trong 12 tháng qua. P/E dự phóng sử dụng lợi nhuận ước tính cho 12 tháng tiếp theo, do đó phản ánh kỳ vọng thị trường nhưng phụ thuộc vào các dự báo có thể thay đổi. Cả hai tỷ lệ nên được xem xét cùng với tăng trưởng, khả năng tạo lợi nhuận và các công ty cùng ngành.
Hồ sơ rủi ro của ANET và VRT so với nhau ra sao?
ANET có biến động thực tế trong 30 ngày là 47.2% và Beta trong năm năm là 1.61, so với 59.3% và 2.15 của VRT. VRT cho thấy biến động lịch sử và độ nhạy thị trường cao hơn. Các chỉ báo này mô tả biến động giá trong quá khứ và độ nhạy thị trường, nhưng không bao gồm mọi nguồn rủi ro đầu tư.
Lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cho biết điều gì?
Lợi suất cổ tức thể hiện cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu hiện tại, trong khi tỷ lệ chi trả cho biết bao nhiêu lợi nhuận của công ty được phân bổ dưới dạng cổ tức. Lợi suất cao hơn có thể mang lại nhiều thu nhập hơn, nhưng cũng có thể tăng do giá cổ phiếu giảm. Vì vậy, cần xem xét tính bền vững của cổ tức cùng với lợi nhuận, dòng tiền và tỷ lệ chi trả.
Tôi nên so sánh cổ phiếu tăng trưởng cao với cổ phiếu có định giá thấp hơn như thế nào?
Một cổ phiếu tăng trưởng cao có thể được giao dịch ở mức định giá cao hơn nếu nhà đầu tư kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận của công ty tiếp tục tăng. Một cổ phiếu có định giá thấp hơn có thể mang lại điểm vào lệnh thận trọng hơn, nhưng mức định giá thấp cũng có thể phản ánh tốc độ tăng trưởng chậm hơn hoặc rủi ro kinh doanh cao hơn. Do đó, cần xem xét tổng thể tăng trưởng, định giá, khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro.
Cổ phiếu nào tốt hơn, ANET hay VRT?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư tập trung vào tăng trưởng có thể chú trọng hơn đến tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng EPS và ROIC, trong khi nhà đầu tư tập trung vào thu nhập có thể ưu tiên lợi suất cổ tức và tính bền vững của chi trả cổ tức. Nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn có thể tập trung nhiều hơn vào biến động, Beta và sức mạnh bảng cân đối kế toán. So sánh cổ phiếu MEXC hiển thị các chỉ số liên quan nhưng không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán.
Tôi có thể giao dịch ANET và VRT dưới dạng cổ phiếu trên MEXC không?
Người dùng đủ điều kiện có thể giao dịch ANET và VRT dưới dạng cổ phiếu Hoa Kỳ thực thông qua cổ phiếu MEXC nếu cả hai cổ phiếu hiện được hỗ trợ. Người dùng phải mở và xác minh tài khoản Cổ phiếu với nhà môi giới được cấp phép đối tác của MEXC trước. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu thực tế, chứ không phải giao dịch cổ phiếu mã hoá. Tính khả dụng có thể khác nhau tùy theo cổ phiếu và khu vực, vì vậy người dùng nên kiểm tra trang giao dịch cổ phiếu tương ứng trước khi đặt lệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Giá cổ phiếu, chỉ số tài chính, kết quả so sánh và thông tin liên quan hiển thị trên trang này được lấy từ các nhà cung cấp bên thứ ba và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục. Dữ liệu có thể bị chậm trễ, không đầy đủ hoặc không chính xác, và MEXC không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của dữ liệu. Các nội dung so sánh và tóm tắt tự động không cấu thành lời khuyên về tài chính, đầu tư, pháp lý hoặc thuế, cũng không phải là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán hoặc sản phẩm tài chính nào. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Người dùng nên tự xác minh thông tin và đánh giá mục tiêu, tình hình tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khi Futures cổ phiếu MEXC hoặc các sản phẩm phái sinh khác được đề cập, các sản phẩm đó không đại diện cho quyền sở hữu cổ phiếu cơ sở và có thể liên quan đến đòn bẩy cũng như rủi ro thua lỗ đáng kể. Tính khả dụng của sản phẩm phụ thuộc vào luật hiện hành và các hạn chế theo khu vực.